| KẾT QUẢ TUYỂN SINH 2010 CAO ĐẲNG CHÍNH QUY | ||||||
| Đăng ngày 30 tháng 07 năm 2010 | ||||||
| Số báo danh | Họ và tên | Điểm môn toán | Điểm môn Lư | Điểm môn Hóa | Tổng điểm | Tổng điểm làm tṛn |
| 1 | Lưu Mạnh An | 6 | 2.75 | 2 | 10.75 | 11 |
| 3 | Phạm Thái An | 7.75 | 2.75 | 4.5 | 15 | 15 |
| 5 | Nguyễn Duy An | 7 | 4.75 | 6.5 | 18.25 | 18.5 |
| 6 | Nguyễn Mộng An | 8.5 | 6.5 | 3.75 | 18.75 | 19 |
| 8 | Vũ Thị Phương Anh | 6 | 5.5 | 4.25 | 15.75 | 16 |
| 9 | Phạm Thị Vân Anh | 6 | 4 | 2.5 | 12.5 | 12.5 |
| 10 | Phạm Thị Quỳnh Anh | 8.5 | 3.25 | 7.5 | 19.25 | 19.5 |
| 11 | Dương Trung Anh | 9 | 8.5 | 7.5 | 25 | 25 |
| 12 | Đỗ Quỳnh Anh | 9 | 5.5 | 8 | 22.5 | 22.5 |
| 13 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 8.25 | 4.25 | 2.75 | 15.25 | 15.5 |
| 14 | Đồng Thị Vân Anh | 9 | 4.25 | 4.5 | 17.75 | 18 |
| 15 | Nhâm Thị Lan Anh | 7.75 | 4.75 | 4.25 | 16.75 | 17 |
| 16 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 9 | 5.5 | 6.5 | 21 | 21 |
| 17 | Nông Đức Anh | 8.5 | 5.5 | 5.5 | 19.5 | 19.5 |
| 18 | Phạm B́nh Anh | 9 | 5.5 | 6 | 20.5 | 20.5 |
| 19 | Phạm Thị Hồng Anh | 6.75 | 5.5 | 4.5 | 16.75 | 17 |
| 20 | Ngô Thị Tú Anh | 7.5 | 5.75 | 4 | 17.25 | 17.5 |
| 21 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 7.75 | 6.5 | 2.75 | 17 | 17 |
| 22 | Phạm Thị Hoàng Anh | 6.75 | 4.25 | 4.5 | 15.5 | 15.5 |
| 23 | Nguyễn Hoàng Anh | 9 | 4.75 | 4.5 | 18.25 | 18.5 |
| 24 | Lê Thị Lan Anh | 6.5 | 5.5 | 3.5 | 15.5 | 15.5 |
| 26 | Nguyễn Tuấn Anh | 4 | 4.5 | 3.5 | 12 | 12 |
| 28 | Đặng Thị Vân Anh | 8.5 | 4.5 | 3.5 | 16.5 | 16.5 |
| 29 | Nguyễn Kiều Anh | 8.5 | 5.75 | 3 | 17.25 | 17.5 |
| 30 | Nguyễn Thị Anh | 7.25 | 5.25 | 3.75 | 16.25 | 16.5 |
| 31 | Vũ Kim Anh | 7.25 | 5 | 2.5 | 14.75 | 15 |
| 33 | Lê Hoàng Anh | 6.75 | 3.5 | 2 | 12.25 | 12.5 |
| 34 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 7.5 | 3.75 | 3 | 14.25 | 14.5 |
| 35 | Phạm Thị Mai Anh | 8 | 4.5 | 3 | 15.5 | 15.5 |
| 36 | Lương Thị Mai Anh | 8 | 4.5 | 3.25 | 15.75 | 16 |
| 37 | Hoàng Thị Quỳnh Anh | 7 | 5 | 4.75 | 16.75 | 17 |
| 38 | Vũ Thị Mai Anh | 8 | 3.25 | 3.25 | 14.5 | 14.5 |
| 39 | Chu Tuấn Anh | 9 | 4.5 | 4.25 | 17.75 | 18 |
| 40 | Trần Thị Hải Anh | 9 | 4.5 | 3 | 16.5 | 16.5 |
| 41 | Hoàng Thị Điệp Anh | 6 | 4.5 | 3 | 13.5 | 13.5 |
| 42 | Vũ Hoàng Anh | 7.75 | 2.75 | 3 | 13.5 | 13.5 |
| 43 | Nguyễn Trung Anh | 7.5 | 2.5 | 4.75 | 14.75 | 15 |
| 44 | Nông Ngọc Anh | 7.5 | 2.5 | 2.5 | 12.5 | 12.5 |
| 45 | Đằng Thị Quỳnh Anh | 6.25 | 3.25 | 3.25 | 12.75 | 13 |
| 46 | Nguyễn Thị Lan Anh | 6.5 | 4.75 | 4.5 | 15.75 | 16 |
| 47 | Nguyễn Nữ Quỳnh Anh | 7 | 5.25 | 3.5 | 15.75 | 16 |
| 48 | Liễu Thị Anh | 7.25 | 3.75 | 5.5 | 16.5 | 16.5 |
| 49 | Hoàng Phương Anh | 6.5 | 5 | 5.5 | 17 | 17 |
| 51 | Lê Thị Hoàng Anh | 7.75 | 4.5 | 3 | 15.25 | 15.5 |
| 53 | Đỗ Thị Vân Anh | 7.25 | 3 | 5 | 15.25 | 15.5 |
| 55 | Bùi Lan Anh | 7 | 3 | 4.75 | 14.75 | 15 |
| 56 | Nguyễn Thị Kim Anh | 5.25 | 3.75 | 3.25 | 12.25 | 12.5 |
| 57 | Trần Thị Vân Anh | 6 | 3.5 | 4.5 | 14 | 14 |
| 58 | Nguyễn Thị Lan Anh | 6.25 | 4 | 5.5 | 15.75 | 16 |
| 59 | Nguyễn Thị Phương Anh | 6 | 4.25 | 5.5 | 15.75 | 16 |
| 60 | Trần Ngọc Anh | 6.5 | 3.5 | 4 | 14 | 14 |
| 61 | Hoàng Thị Vân Anh | 6.25 | 2.5 | 4.75 | 13.5 | 13.5 |
| 62 | Đào Thị Hồng Anh | 8 | 6.5 | 5 | 19.5 | 19.5 |
| 64 | Vũ Hội Anh | 6.25 | 3.5 | 6 | 15.75 | 16 |
| 65 | Hoàng Thị Ngọc Anh | 5.5 | 2.75 | 5.5 | 13.75 | 14 |
| 66 | Hoàng Thị Ngọc Anh | 7 | 4.75 | 4.75 | 16.5 | 16.5 |
| 67 | Đỗ Thế Anh | 6.5 | 3.5 | 3 | 13 | 13 |
| 69 | Nguyễn Thế Anh | 5.5 | 3.75 | 4.25 | 13.5 | 13.5 |
| 70 | Xuân Thị Lan Anh | 7.5 | 4.75 | 4.25 | 16.5 | 16.5 |
| 71 | Trần Tuấn Anh | 5 | 3.75 | 2.75 | 11.5 | 11.5 |
| 72 | Nguyễn Thị Lan Anh | 5 | 2.5 | 2.5 | 10 | 10 |
| 73 | Nguyễn Thị Anh | 6.25 | 4 | 2.75 | 13 | 13 |
| 75 | Lê Minh Tú Anh | 6.75 | 2.5 | 2.5 | 11.75 | 12 |
| 76 | Nguyễn Hoàng Anh | 6.75 | 2.5 | 1.75 | 11 | 11 |
| 77 | Vũ Tuấn Anh | 7.25 | 5 | 2.5 | 14.75 | 15 |
| 78 | Trần Thị Hồng Anh | 5.75 | 3.5 | 3 | 12.25 | 12.5 |
| 79 | Hà Phan Quang Anh | 5 | 2.75 | 2.5 | 10.25 | 10.5 |
| 80 | Nguyễn Tuấn Anh | 6.25 | 3.75 | 3.25 | 13.25 | 13.5 |
| 81 | Lê Tuấn Anh | 6.75 | 2.75 | 1.75 | 11.25 | 11.5 |
| 82 | Nguyễn Đức Anh | 5.5 | 5.5 | 3.25 | 14.25 | 14.5 |
| 83 | Phạm Tuấn Anh | 1.5 | 2.5 | 2.25 | 6.25 | 6.5 |
| 85 | Đặng Thị Mai Anh | 4 | 3.25 | 2.5 | 9.75 | 10 |
| 86 | Đồng Thị Anh | 4.75 | 3.5 | 3.25 | 11.5 | 11.5 |
| 87 | Phạm Tuấn Anh | 4.75 | 4.25 | 2.5 | 11.5 | 11.5 |
| 88 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 6 | 3.5 | 2.25 | 11.75 | 12 |
| 89 | Nguyễn Tuấn Anh | 5.75 | 3.25 | 3 | 12 | 12 |
| 91 | Nguyễn Đ́nh Thị Anh | 5 | 3.5 | 2 | 10.5 | 10.5 |
| 94 | Nguyễn Tuấn Anh | 4.25 | 3 | 2.75 | 10 | 10 |
| 95 | Hà Hải Anh | 4.25 | 3 | 1.5 | 8.75 | 9 |
| 97 | Dương Đức Anh | 4 | 2.75 | 1.75 | 8.5 | 8.5 |
| 98 | Trần Thị Anh | 4 | 2.5 | 2.5 | 9 | 9 |
| 99 | Vũ Thị Kim Anh | 5.75 | 2 | 3.5 | 11.25 | 11.5 |
| 100 | Trần Thị Kim Anh | 4 | 2.75 | 2.25 | 9 | 9 |
| 102 | Nguyễn Thị Hải Anh | 5.25 | 3.75 | 1.75 | 10.75 | 11 |
| 103 | Nguyễn Thị Vân Anh | 5 | 2.5 | 1.75 | 9.25 | 9.5 |
| 104 | Đặng Văn Tú Anh | 2 | 2.75 | 2.25 | 7 | 7 |
| 105 | Giáp Đức Anh | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 7.5 | 7.5 |
| 107 | Lê Thị Vân Anh | 4.25 | 3.75 | 3.25 | 11.25 | 11.5 |
| 108 | Đồng Ngọc Anh | 8 | 4.75 | 3.5 | 16.25 | 16.5 |
| 109 | Hoàng Thị Kiều Anh | 8.25 | 6.5 | 3 | 17.75 | 18 |
| 113 | Hà Thị Lan Anh | 3.75 | 4.5 | 3 | 11.25 | 11.5 |
| 114 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 8.75 | 1.5 | 2.5 | 12.75 | 13 |
| 115 | Nguyễn Thị Diệp Anh | 6.25 | 2.75 | 2.75 | 11.75 | 12 |
| 116 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 4.5 | 4.5 | 2.75 | 11.75 | 12 |
| 117 | Triệu Thị Lan Anh | 4.75 | 3.25 | 2 | 10 | 10 |
| 118 | Phạm Thị Anh | 3.25 | 4.5 | 3.5 | 11.25 | 11.5 |
| 119 | Phạm Thị Vân Anh | 3.75 | 4.5 | 2.75 | 11 | 11 |
| 120 | Dương Việt Anh | 2.25 | 3.25 | 3 | 8.5 | 8.5 |
| 121 | Nguyễn Thị Anh | 2.75 | 3.5 | 2.25 | 8.5 | 8.5 |
| 122 | Nguyễn Thị Vân Anh | 3.75 | 5.75 | 2.5 | 12 | 12 |
| 123 | Hoàng Thúy Anh | 2.25 | 3.25 | 3.25 | 8.75 | 9 |
| 127 | Đinh Thị Mai Anh | 2.5 | 1.5 | 3.5 | 7.5 | 7.5 |
| 128 | Vũ Ngọc Anh | 3 | 5 | 3.25 | 11.25 | 11.5 |
| 129 | Nguyễn Thảo Anh | 3.25 | 4 | 2.75 | 10 | 10 |
| 130 | Nguyễn Trung Anh | 3 | 5.5 | 3 | 11.5 | 11.5 |
| 131 | Nguyễn Phương Anh | 3.75 | 5.5 | 3 | 12.25 | 12.5 |
| 132 | Lương Quỳnh Anh | 4.5 | 4.5 | 2.25 | 11.25 | 11.5 |
| 134 | Phạm Thị Vân Anh | 5.75 | 4 | 1.75 | 11.5 | 11.5 |
| 135 | Tạ Thị Lan Anh | 6 | 4.5 | 3.75 | 14.25 | 14.5 |
| 138 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 5.75 | 3.25 | 3.5 | 12.5 | 12.5 |
| 139 | Hoàng Vân Anh | 4.75 | 4 | 4.5 | 13.25 | 13.5 |
| 140 | Nguyễn Thị Lan Anh | 7.25 | 5 | 4.75 | 17 | 17 |
| 141 | Nguyễn Thị Lan Anh | 6.5 | 3.5 | 4.25 | 14.25 | 14.5 |
| 143 | Phùng Thị Mai Anh | 6 | 3.5 | 4 | 13.5 | 13.5 |
| 144 | Hoàng Doăn Anh | 2 | 2.5 | 3 | 7.5 | 7.5 |
| 145 | Dương Thị Anh | 2 | 2.5 | 3.5 | 8 | 8 |
| 146 | Phạm Thị Anh | 6.5 | 3.75 | 3.25 | 13.5 | 13.5 |
| 149 | Đỗ Vân Anh | 6.5 | 3.5 | 4.5 | 14.5 | 14.5 |
| 151 | Đinh Thị ái | 4.75 | 4.5 | 3 | 12.25 | 12.5 |
| 152 | Nguyễn Ngọc ánh | 3.25 | 3 | 3 | 9.25 | 9.5 |
| 154 | Lương Thị Ngọc ánh | 4 | 2.5 | 4 | 10.5 | 10.5 |
| 155 | Phạm Thị ánh | 5.25 | 3.5 | 4.5 | 13.25 | 13.5 |
| 156 | Trần Thị ánh | 7.25 | 4 | 5 | 16.25 | 16.5 |
| 157 | Đỗ Ngọc ánh | 2.75 | 3.75 | 3 | 9.5 | 9.5 |
| 158 | Nguyễn Ngọc ánh | 3.5 | 3.25 | 3.5 | 10.25 | 10.5 |
| 159 | Từ Thị ánh | 3.25 | 4.25 | 3.25 | 10.75 | 11 |
| 163 | Nguyễn Thị ánh | 4.5 | 4.5 | 3.75 | 12.75 | 13 |
| 164 | Hoàng Thị Ngọc ánh | 4.5 | 2.5 | 2.5 | 9.5 | 9.5 |
| 166 | Nguyễn Thị Hồng ánh | 2.5 | 3 | 1.5 | 7 | 7 |
| 167 | Nguyễn Thị Hồng ánh | 7.75 | 5.75 | 5 | 18.5 | 18.5 |
| 168 | Đinh Thị Tuyết ánh | 4 | 4.25 | 2.75 | 11 | 11 |
| 171 | Nông Ngọc ánh | 3 | 3 | 1.75 | 7.75 | 8 |
| 174 | Trịnh Thị Lan ánh | 3.75 | 3.5 | 3.5 | 10.75 | 11 |
| 176 | Trần Thị ánh | 4.25 | 3.5 | 4.75 | 12.5 | 12.5 |
| 177 | Nguyễn Thị Ngọc ánh | 0 | 3.75 | 3.25 | 7 | 7 |
| 178 | Nguyễn Thị ánh | 4 | 4 | 4 | 12 | 12 |
| 182 | Vũ Văn Ba | 7.5 | 4.5 | 4 | 16 | 16 |
| 183 | Trịnh Thị Ba | 6.5 | 6.75 | 3 | 16.25 | 16.5 |
| 184 | Tô Thị Ban | 2.25 | 4.25 | 2.5 | 9 | 9 |
| 186 | Cù Xuân Bách | 2.5 | 4.5 | 3.5 | 10.5 | 10.5 |
| 188 | Dương Trần Bài | 8 | 5.5 | 5.75 | 19.25 | 19.5 |
| 189 | Vũ Duy Bảo | 5.25 | 4 | 3.5 | 12.75 | 13 |
| 190 | Tô Thị Bạch | 3 | 3.25 | 2.25 | 8.5 | 8.5 |
| 191 | Lâm Văn Bạch | 1 | 2.5 | 2.5 | 6 | 6 |
| 192 | Nguyễn Thị Bẩy | 3.5 | 3.25 | 2.5 | 9.25 | 9.5 |
| 193 | Nguyễn Thị Bẩy | 2 | 2.5 | 2.5 | 7 | 7 |
| 195 | Phạm Anh Bắc | 5.5 | 6 | 4 | 15.5 | 15.5 |
| 196 | Triệu Văn Bằng | 1.5 | 3 | 3.5 | 8 | 8 |
| 197 | Phạm Thị Bé | 1 | 3.5 | 2.25 | 6.75 | 7 |
| 198 | Thăng Thị Bé | 1 | 2.75 | 1.5 | 5.25 | 5.5 |
| 199 | Vi Thị Bé | 1 | 3.25 | 2.75 | 7 | 7 |
| 200 | Phạm Thị Bé | 6 | 4.75 | 5 | 15.75 | 16 |
| 201 | Lư Văn Biên | 2.5 | 3.5 | 3.25 | 9.25 | 9.5 |
| 203 | Lâm Thị Biên | 2.5 | 3.5 | 3.25 | 9.25 | 9.5 |
| 204 | Giáp Thị Biên | 1.75 | 2.75 | 2 | 6.5 | 6.5 |
| 205 | Hoàng Xuân Biên | 5 | 2.5 | 2.5 | 10 | 10 |
| 206 | Nguyễn Cảnh Biên | 1.75 | 2.5 | 2.5 | 6.75 | 7 |
| 207 | Lư Thị Biên | 6 | 5.5 | 3.75 | 15.25 | 15.5 |
| 208 | Nguyễn Thị Biết | 1 | 2.75 | 3.5 | 7.25 | 7.5 |
| 209 | Phạm Thanh Biển | 1.5 | 3.5 | 4.25 | 9.25 | 9.5 |
| 210 | Hoàng Văn Binh | 1 | 3 | 2.5 | 6.5 | 6.5 |
| 212 | Lă Hà Bích | 1 | 2.75 | 2.5 | 6.25 | 6.5 |
| 213 | Vũ Thị Bích | 5.5 | 4.5 | 4.25 | 14.25 | 14.5 |
| 215 | Hoàng Thị Bích | 9 | 6.5 | 7.5 | 23 | 23 |
| 216 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 7.5 | 5.25 | 4.5 | 17.25 | 17.5 |
| 217 | Phạm Thị Ngọc Bích | 5.5 | 4.25 | 3.5 | 13.25 | 13.5 |
| 219 | Vương Thị Bích | 3 | 4.5 | 2.5 | 10 | 10 |
| 221 | Lê Thị Bích | 4.5 | 3.5 | 3.25 | 11.25 | 11.5 |
| 223 | Hoàng Thị Lệ Bích | 4.5 | 5.25 | 4.25 | 14 | 14 |
| 225 | Hạng Duy B́nh | 5.25 | 5.5 | 3.5 | 14.25 | 14.5 |
| 226 | Vũ Thị Thanh B́nh | 4 | 3 | 3.5 | 10.5 | 10.5 |
| 227 | Lê Dương B́nh | 4.75 | 2.75 | 2.75 | 10.25 | 10.5 |
| 229 | Nguyễn Bá B́nh | 1.25 | 5.5 | 3 | 9.75 | 10 |
| 230 | Trần Thị B́nh | 7.75 | 4 | 3.5 | 15.25 | 15.5 |
| 231 | Ngô Thị B́nh | 6.5 | 4.5 | 4 | 15 | 15 |
| 232 | Đỗ Thị Ngọc B́nh | 6.25 | 5.5 | 4.25 | 16 | 16 |
| 233 | Vũ Thị B́nh | 6.5 | 5.5 | 2.5 | 14.5 | 14.5 |
| 235 | Hà Thị B́nh | 1.25 | 3 | 2.5 | 6.75 | 7 |
| 236 | Nguyễn Huy B́nh | 6.5 | 4 | 4.75 | 15.25 | 15.5 |
| 237 | Lăng Xuân B́nh | 4 | 4.75 | 4 | 12.75 | 13 |
| 238 | Phạm Văn B́nh | 2 | 3.5 | 2.75 | 8.25 | 8.5 |
| 240 | Hoàng Thị B́nh | 4.5 | 3.5 | 2.75 | 10.75 | 11 |
| 242 | Phí Thị B́nh | 4.5 | 4 | 2.5 | 11 | 11 |
| 243 | Phạm Thị B́nh | 5 | 3.75 | 3.5 | 12.25 | 12.5 |
| 245 | Nguyễn Văn B́nh | 1 | 2.5 | 3.25 | 6.75 | 7 |
| 248 | Trương Thị Bền | 1.75 | 1.5 | 1.5 | 4.75 | 5 |
| 249 | Nông Thị Bông | 2.25 | 2.5 | 2.5 | 7.25 | 7.5 |
| 250 | Ma Văn Bộ | 2 | 3 | 2.25 | 7.25 | 7.5 |
| 252 | Đàm Thị Bơi | 1 | 2.25 | 1.5 | 4.75 | 5 |
| 255 | Hoàng Đại Cát | 5.75 | 4.25 | 2.5 | 12.5 | 12.5 |
| 256 | Phạm Ngọc Cảnh | 5.5 | 2.25 | 2 | 9.75 | 10 |
| 258 | Lâm Đức Cảnh | 3.5 | 3.75 | 3 | 10.25 | 10.5 |
| 260 | Ma Thị Cầu | 3.5 | 1.75 | 1.5 | 6.75 | 7 |
| 262 | Nguyễn Thị Chang | 4.25 | 3.5 | 2.75 | 10.5 | 10.5 |
| 263 | Bùi Quỳnh Chang | 3.25 | 3 | 4.5 | 10.75 | 11 |
| 265 | Nguyễn Thị Chang | 7.25 | 4.5 | 5.5 | 17.25 | 17.5 |
| 267 | Dương Thị Chang | 4.25 | 3.25 | 3.75 | 11.25 | 11.5 |
| 269 | Bùi Thị Chang | 2.75 | 2 | 2.75 | 7.5 | 7.5 |
| 270 | Bùi Thị Chanh | 6.25 | 3.5 | 3.5 | 13.25 | 13.5 |
| 271 | Đặng Thị Chao | 4.5 | 5.25 | 3.5 | 13.25 | 13.5 |
| 272 | Nguyễn Thị Diệu Châm | 5.5 | 4.5 | 3.5 | 13.5 | 13.5 |
| 273 | Lương Thị Phương Châm | 5.25 | 3.25 | 3.75 | 12.25 | 12.5 |
| 274 | Vũ Thị Minh Châm | 5 | 3.5 | 2.75 | 11.25 | 11.5 |
| 275 | Đinh Thị Thanh Châm | 5 | 2.75 | 3.5 | 11.25 | 11.5 |
| 276 | Nguyễn Ngọc Châm | 4 | 3 | 3.5 | 10.5 | 10.5 |
| 277 | Trần Thị Ngọc Châm | 5.5 | 3 | 3.25 | 11.75 | 12 |
| 278 | Nguyễn Thị Ngọc Châm | 7.5 | 4 | 4 | 15.5 | 15.5 |
| 279 | Ngô Thị Châm | 6 | 5.75 | 4.5 | 16.25 | 16.5 |
| 280 | Đặng Thị Châm | 3.75 | 1.25 | 2.75 | 7.75 | 8 |
| 281 | Đinh Thị Bích Châm | 2 | 2.5 | 3 | 7.5 | 7.5 |
| 282 | Nguyễn Thị Châm | 3.75 | 2.5 | 4 | 10.25 | 10.5 |
| 283 | Giáp Văn Chân | 4 | 4.5 | 2.75 | 11.25 | 11.5 |
| 284 | Lương Thị Châu | 4.75 | 3 | 3 | 10.75 | 11 |
| 286 | Hoàng Thị Chất | 4 | 3 | 2.5 | 9.5 | 9.5 |
| 289 | Đồng Thị Linh Chi | 7.25 | 5.5 | 3.75 | 16.5 | 16.5 |
| 290 | Triệu Huyền Chi | 6.5 | 3.25 | 1.5 | 11.25 | 11.5 |
| 291 | Tô Thị Linh Chi | 6.25 | 4.25 | 3.25 | 13.75 | 14 |
| 292 | Hoàng Lê Yến Chi | 6.75 | 6.5 | 2.5 | 15.75 | 16 |
| 293 | Lương Thị Chi | 6.5 | 3.25 | 3.75 | 13.5 | 13.5 |
| 296 | Triệu Thị Kim Chi | 3.5 | 2.5 | 2 | 8 | 8 |
| 297 | Vũ Thị Kim Chi | 6.5 | 3.75 | 4 | 14.25 | 14.5 |
| 299 | Nguyễn Kim Chi | 7 | 3 | 2.75 | 12.75 | 13 |
| 300 | Nguyễn Thị Hương Chi | 4.75 | 3 | 2.25 | 10 | 10 |
| 301 | Dương Quỳnh Chi | 7.25 | 4.5 | 3.5 | 15.25 | 15.5 |
| 302 | Đỗ Thị Khánh Chi | 7.25 | 3 | 5 | 15.25 | 15.5 |
| 303 | Đinh Thị Ngọc Chi | 0 | 3.5 | 0 | 3.5 | 3.5 |
| 304 | Nguyễn Phương Chi | 6.5 | 3.5 | 3.25 | 13.25 | 13.5 |
| 305 | Bùi Khánh Chi | 7 | 3.25 | 2 | 12.25 | 12.5 |
| 306 | Đặng Quỳnh Chi | 7 | 3.5 | 3 | 13.5 | 13.5 |
| 307 | Dương Thị Hồng Chiêm | 8.75 | 3.75 | 3 | 15.5 | 15.5 |
| 308 | Cháng Thị Chiêm | 6.25 | 2.75 | 2.25 | 11.25 | 11.5 |
| 310 | Hoàng Thị Chiên | 6 | 2.5 | 1.5 | 10 | 10 |
| 311 | Triệu Văn Chiến | 8 | 6.25 | 3.5 | 17.75 | 18 |
| 312 | Hoàng Văn Chiến | 5.75 | 2.25 | 3.25 | 11.25 | 11.5 |
| 315 | Nguyễn Viết Chiến | 8.25 | 2.5 | 4 | 14.75 | 15 |
| 316 | Dương Quyết Chiến | 8 | 6.75 | 4.75 | 19.5 | 19.5 |
| 317 | Đinh Công Chiến | 6.5 | 3 | 4.5 | 14 | 14 |
| 318 | Nguyễn Đ́nh Chiểu | 8 | 6.5 | 1.5 | 16 | 16 |
| 319 | Đinh Thị Chinh | 7.25 | 5.5 | 2 | 14.75 | 15 |
| 320 | Vũ Thị Tuyết Chinh | 7.75 | 5 | 4.5 | 17.25 | 17.5 |
| 321 | Chẩu Thị Chinh | 1.75 | 3.5 | 3.25 | 8.5 | 8.5 |
| 322 | Trần Thị Chinh | 2 | 2.5 | 3 | 7.5 | 7.5 |
| 323 | Trần Thị Chinh | 1.75 | 2.5 | 1.75 | 6 | 6 |
| 326 | Phùng Thị Chinh | 2.25 | 3 | 2.75 | 8 | 8 |
| 327 | Đỗ Thị Chinh | 1.5 | 3.75 | 2 | 7.25 | 7.5 |
| 328 | Lục Thị Chinh | 3.25 | 4.5 | 3.75 | 11.5 | 11.5 |
| 329 | Đàm Ngọc Chinh | 1.25 | 2.5 | 2.25 | 6 | 6 |
| 331 | Hoàng Thị Chinh | 3.5 | 4.25 | 2.5 | 10.25 | 10.5 |
| 333 | Đinh Thị Việt Chinh | 2.5 | 3.25 | 1.75 | 7.5 | 7.5 |
| 334 | Bùi Thị Thuư Chinh | 0.25 | 2 | 2.75 | 5 | 5 |
| 335 | Triệu Thị Việt Chinh | 4.5 | 2.75 | 3.5 | 10.75 | 11 |
| 336 | Lê Thị Chiều | 4 | 2.5 | 4.25 | 10.75 | 11 |
| 337 | Hoàng Thị Chiều | 8.25 | 7.5 | 2.5 | 18.25 | 18.5 |
| 339 | Nguyễn Quang Chính | 5 | 6.75 | 2.25 | 14 | 14 |
| 342 | Triệu Lư Chung | 3.75 | 2.75 | 1.5 | 8 | 8 |
| 343 | Phạm Đức Chung | 4 | 2.5 | 2 | 8.5 | 8.5 |
| 344 | Lê Văn Chung | 8.5 | 5 | 3 | 16.5 | 16.5 |
| 348 | Phan Thị Chuyên | 6.25 | 3.25 | 3.25 | 12.75 | 13 |
| 349 | Nông Thị Chuyên | 5.5 | 2.5 | 2 | 10 | 10 |
| 350 | Nguyễn Thị Chuyên | 5 | 3.25 | 2 | 10.25 | 10.5 |
| 351 | Bế Hồng Chuyên | 3.5 | 2.25 | 2.5 | 8.25 | 8.5 |
| 352 | Hoàng Thị Chuyền | 7.5 | 6.75 | 4 | 18.25 | 18.5 |
| 353 | Ngạc Thị Chuyền | 2.75 | 3.5 | 2.75 | 9 | 9 |
| 354 | Doăn Thị Chúc | 5.75 | 5.5 | 4 | 15.25 | 15.5 |
| 356 | Trần Thị Minh Chúc | 2 | 2.5 | 2 | 6.5 | 6.5 |
| 357 | Lư Văn Chương | 6.75 | 5.25 | 2.25 | 14.25 | 14.5 |
| 358 | Ân Văn Chức | 4 | 2.5 | 2.75 | 9.25 | 9.5 |
| 359 | Đặng Thị Cói | 3.25 | 2.5 | 1.75 | 7.5 | 7.5 |
| 360 | Nguyễn Chiến Công | 2 | 2.5 | 1.25 | 5.75 | 6 |
| 362 | Nguyễn Tất Công | 9 | 9.5 | 8 | 26.5 | 26.5 |
| 364 | Phan Thành Công | 7.75 | 8.75 | 6.25 | 22.75 | 23 |
| 365 | Đỗ Thành Công | 0 | 3.5 | 0 | 3.5 | 3.5 |
| 366 | Dương Thị Cúc | 1 | 3.5 | 2.75 | 7.25 | 7.5 |
| 367 | Hoàng Thị Cúc | 2.25 | 4.25 | 4.25 | 10.75 | 11 |
| 368 | Ngọ Thị Cúc | 4.25 | 3.5 | 2.75 | 10.5 | 10.5 |
| 369 | Nguyễn Thị Cúc | 4.5 | 2.5 | 3.75 | 10.75 | 11 |
| 371 | Hoàng Phương Cúc | 4 | 3 | 4.25 | 11.25 | 11.5 |
| 372 | Dương Thị Cúc | 7.5 | 5.25 | 5.25 | 18 | 18 |
| 373 | Nông Thị Cúc | 5.25 | 2.75 | 4 | 12 | 12 |
| 374 | Nguyễn Thị Kim Cúc | 5 | 2.5 | 1.5 | 9 | 9 |
| 375 | Lương Thị Kim Cúc | 5 | 2.75 | 2.5 | 10.25 | 10.5 |
| 376 | Trần Thị Cúc | 5 | 2.5 | 2.5 | 10 | 10 |
| 379 | Phạm Thị Cúc | 4.5 | 2.25 | 2.5 | 9.25 | 9.5 |
| 380 | Lư Hoàng Cúc | 4.5 | 2 | 1.5 | 8 | 8 |
| 381 | Nguyễn Thị Cúc | 4.5 | 3.5 | 3.75 | 11.75 | 12 |
| 382 | Hoàng Thị Cúc | 3.25 | 3.5 | 1.5 | 8.25 | 8.5 |
| 383 | Nguyễn Thị Cùng | 5.5 | 4.5 | 2.5 | 12.5 | 12.5 |
| 384 | Phạm Văn Cương | 0.75 | 2.75 | 2.25 | 5.75 | 6 |
| 385 | Vũ Nguyễn Cương | 4 | 3.75 | 2.25 | 10 | 10 |
| 386 | Lư Xuân Cường | 5 | 4 | 2.5 | 11.5 | 11.5 |
| 387 | Nguyễn Văn Cường | 3 | 3.5 | 2.25 | 8.75 | 9 |
| 388 | Trần Mạnh Cường | 9 | 5 | 5 | 19 | 19 |
| 389 | Mai Việt Cường | 6.5 | 5.5 | 3.75 | 15.75 | 16 |
| 390 | Dương Vũ Cường | 4 | 4.5 | 3.5 | 12 | 12 |
| 391 | Triệu Quốc Cường | 7.25 | 4.75 | 3.5 | 15.5 | 15.5 |
| 392 | Lê Minh Cường | 4.5 | 5.5 | 3.75 | 13.75 | 14 |
| 393 | Phùng Dương Khánh Cường | 6.25 | 3.25 | 3.5 | 13 | 13 |
| 394 | Lương Đức Cường | 3 | 3.75 | 4.5 | 11.25 | 11.5 |
| 395 | Nguyễn Huy Cường | 8.5 | 4.75 | 5.25 | 18.5 | 18.5 |
| 397 | Lê Mạnh Cường | 5 | 3.25 | 3.5 | 11.75 | 12 |
| 399 | Đỗ Mạnh Cường | 6.25 | 2.5 | 3.25 | 12 | 12 |
| 400 | Phùng Mạnh Cường | 5 | 3 | 4.5 | 12.5 | 12.5 |
| 401 | Phan Văn Cường | 3.5 | 4 | 3.5 | 11 | 11 |
| 402 | Ngọ Xuân Cường | 2 | 2.5 | 3.75 | 8.25 | 8.5 |
| 404 | Hoàng Xuân Cường | 3.5 | 1.75 | 2 | 7.25 | 7.5 |
| 407 | Lương Mạnh Cường | 4.25 | 3.5 | 3.5 | 11.25 | 11.5 |
| 408 | Phạm Việt Cường | 7.5 | 5.75 | 3.75 | 17 | 17 |
| 409 | Trần Phú Cường | 5.25 | 6.5 | 4.5 | 16.25 | 16.5 |
| 411 | Nguyễn Văn Cường | 2.75 | 3.5 | 3 | 9.25 | 9.5 |
| 413 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 2.5 | 2.75 | 6.25 | 6.5 |
| 415 | Dương Đ́nh Dân | 4.5 | 2.5 | 3 | 10 | 10 |
| 416 | Vi Tiến Dân | 2.25 | 2.5 | 2.5 | 7.25 | 7.5 |
| 417 | Trịnh Thị Dậu | 3 | 3.5 | 4.5 | 11 | 11 |
| 419 | Hoàng Thị Diễm | 2.75 | 2.5 | 3 | 8.25 | 8.5 |
| 420 | Phạm Thị Kiều Diễm | 6.25 | 2.5 | 4.25 | 13 | 13 |
| 421 | Lục Thị Lệ Diễm | 1.75 | 3.75 | 2.5 | 8 | 8 |
| 423 | Nguyễn Thị Diễm | 6.25 | 4.25 | 4.5 | 15 | 15 |
| 424 | Nông Thị Kiều Diễm | 1 | 1 | 3.25 | 5.25 | 5.5 |
| 425 | Nguyễn Ngọc Diễm | 7 | 6 | 6.5 | 19.5 | 19.5 |
| 426 | Ngô Thị Mai Diễm | 1.75 | 3.5 | 2 | 7.25 | 7.5 |
| 427 | Trương Thị Diễn | 7 | 3.5 | 3.25 | 13.75 | 14 |
| 428 | Nguyễn Thị Diệm | 5 | 5 | 3.5 | 13.5 | 13.5 |
| 429 | Đặng Thuư Diệp | 4 | 3 | 2.75 | 9.75 | 10 |
| 432 | Nguyễn Ngọc Diệp | 3 | 3.5 | 2.5 | 9 | 9 |
| 433 | Phùng Thị Bích Diệp | 1 | 2.75 | 3 | 6.75 | 7 |
| 435 | Đinh Ngọc Diệp | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 10.5 | 10.5 |
| 437 | Lâm Thị Diệp | 3.75 | 4.75 | 4.5 | 13 | 13 |
| 438 | Ma Ngọc Diệp | 1 | 3.5 | 2.5 | 7 | 7 |
| 439 | Nguyễn Ngọc Diệp | 4.5 | 5.5 | 5.5 | 15.5 | 15.5 |
| 440 | Trần Thị Diệp | 3.75 | 3.5 | 2.75 | 10 | 10 |
| 441 | Lục Thị Diệu | 1.75 | 4 | 2.75 | 8.5 | 8.5 |
| 444 | Nguyễn Thị Dinh | 3.25 | 4.5 | 2.5 | 10.25 | 10.5 |
| 446 | Bùi Thị Dinh | 2 | 3.75 | 3.25 | 9 | 9 |
| 447 | Đoàn Thị Dinh | 5.25 | 3.75 | 4.5 | 13.5 | 13.5 |
| 449 | Lê Thị Dịu | 2.25 | 2.75 | 2 | 7 | 7 |
| 450 | Vũ Thị Thanh Dịu | 4 | 4.25 | 4.5 | 12.75 | 13 |
| 451 | Đỗ Thị Dịu | 2 | 2.75 | 2.5 | 7.25 | 7.5 |
| 454 | Nguyễn Thị Doan | 3.5 | 3.5 | 1.75 | 8.75 | 9 |
| 456 | Mạc Trường Doanh | 6 | 5.25 | 3.25 | 14.5 | 14.5 |
| 459 | Nguyễn Hà Dung | 5.75 | 3 | 4 | 12.75 | 13 |
| 460 | Lâm Thị Dung | 2.25 | 3.5 | 2.25 | 8 | 8 |
| 461 | Nguyễn Thị Thanh Dung | 7 | 5.5 | 3 | 15.5 | 15.5 |
| 462 | Lê Thị Dung | 2 | 2.25 | 2.75 | 7 | 7 |
| 463 | Nguyễn Thuỳ Dung | 5.25 | 3.5 | 4.25 | 13 | 13 |
| 464 | Nguyễn Ngọc Dung | 8 | 7 | 5.5 | 20.5 | 20.5 |
| 465 | Vũ Thị Thuỳ Dung | 4.5 | 2.75 | 3.5 | 10.75 | 11 |
| 466 | Nguyễn Thị Thuỳ Dung | 3.5 | 4 | 3.75 | 11.25 | 11.5 |
| 468 | Luân Thị Kim Dung | 3.75 | 4 | 2.5 | 10.25 | 10.5 |
| 469 | Nguyễn Thị Dung | 8.5 | 4.75 | 5 | 18.25 | 18.5 |
| 470 | Lư Thị Dung | 4.5 | 2.75 | 2.5 | 9.75 | 10 |
| 471 | Bùi Thị Kim Dung | 4 | 1.75 | 2.5 | 8.25 | 8.5 |
| 472 | Vũ Quỳnh Dung | 4 | 2.75 | 2.75 | 9.5 | 9.5 |
| 474 | Nguyễn Thuỳ Dung | 6 | 4.25 | 3.5 | 13.75 | 14 |
| 475 | Lê Thu Dung | 4.5 | 3 | 3.25 | 10.75 | 11 |
| 479 | Nguyễn Thị Ngọc Dung | 1.5 | 2.25 | 3.5 | 7.25 | 7.5 |
| 480 | Nguyễn Thu Dung | 5.5 | 2.25 | 2.5 | 10.25 | 10.5 |
| 483 | Trịnh Thị Dung | 5.5 | 4 | 4 | 13.5 | 13.5 |
| 484 | Đào Kim Dung | 6.75 | 4.5 | 4.25 | 15.5 | 15.5 |
| 485 | Nông Thị Thuỳ Dung | 6.25 | 4.75 | 3.5 | 14.5 | 14.5 |
| 486 | Nông Thị Dung | 1 | 3.25 | 3.5 | 7.75 | 8 |
| 487 | Vũ Thị Dung | 2 | 3.75 | 3.25 | 9 | 9 |
| 488 | Bùi Thị Dung | 4.75 | 3.5 | 3.5 | 11.75 | 12 |
| 489 | Nguyễn Thị Thanh Dung | 7.25 | 7 | 6.5 | 20.75 | 21 |
| 490 | Phạm Thị Dung | 5 | 1.75 | 3.25 | 10 | 10 |
| 493 | Trần Thị Dung | 3.25 | 2 | 2.25 | 7.5 | 7.5 |
| 494 | Hà Thị Thuỳ Dung | 2.5 | 5.5 | 4.25 | 12.25 | 12.5 |
| 495 | Trần Thị Thu Dung | 2 | 4.75 | 2.5 | 9.25 | 9.5 |
| 496 | Trần Thị Dung | 4 | 2.5 | 2.25 | 8.75 | 9 |
| 497 | Đặng Thị Thuỳ Dung | 3.75 | 3.5 | 2.5 | 9.75 | 10 |
| 498 | Ngô Thị Thanh Dung | 4.25 | 2.5 | 1.5 | 8.25 | 8.5 |
| 499 | Lê Thị Kim Dung | 3 | 3 | 3.5 | 9.5 | 9.5 |
| 501 | Triệu Thị Dung | 3 | 3.5 | 2.25 | 8.75 | 9 |
| 502 | Vũ Thị Dung | 7 | 3.5 | 1.75 | 12.25 | 12.5 |
| 503 | Khúc Thị Dung | 4.25 | 3.25 | 2.25 | 9.75 | 10 |
| 504 | Kim Thị Dung | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 |
| 507 | Bùi Thị Dung | 4.5 | 3.5 | 3 | 11 | 11 |
| 508 | Nông Phương Dung | 4.75 | 3.75 | 4.75 | 13.25 | 13.5 |
| 512 | Nguyễn Thị Dung | 2.25 | 3.25 | 3 | 8.5 | 8.5 |
| 515 | Đinh Thị Phương Dung | 1 | 3.75 | 2.5 | 7.25 | 7.5 |
| 516 | Đỗ Thị Dung | 2.75 | 2.25 | 2.75 | 7.75 | 8 |
| 518 | Bạch Thị Dung | 3.25 | 3 | 3.5 | 9.75 | 10 |
| 519 | Nông Thị Dung | 2.5 | 4.5 | 2.75 | 9.75 | 10 |
| 520 | Chu Phương Dung | 2.75 | 4.25 | 2 | 9 | 9 |
| 522 | Mai Thị Dung | 3.75 | 2.5 | 3 | 9.25 | 9.5 |
| 523 | Hoàng Tiến Duy | 5.5 | 2.75 | 3.25 | 11.5 | 11.5 |
| 525 | Nguyễn Văn Duy | 7.25 | 6.25 | 3.25 | 16.75 | 17 |
| 527 | Nguyễn Tiến Duy | 9 | 4.75 | 3 | 16.75 | 17 |
| 528 | Hoàng Đức Duy | 3 | 4.5 | 4.5 | 12 | 12 |
| 529 | Nguyễn Văn Duy | 8.5 | 7 | 5.25 | 20.75 | 21 |
| 530 | Nông Thế Duy | 6.5 | 4 | 3.25 | 13.75 | 14 |
| 531 | Hà Mạnh Duy | 5.25 | 3 | 3 | 11.25 | 11.5 |
| 532 | Phùng Đ́nh Duy | 2.25 | 4 | 4 | 10.25 | 10.5 |
| 533 | Đàm Văn Duy | 1.75 | 2.75 | 2.5 | 7 | 7 |
| 534 | Luân Xuân Duy | 2.5 | 2.75 | 4.25 | 9.5 | 9.5 |
| 535 | Nguyễn Ngọc Duy | 3 | 2.5 | 2.75 | 8.25 | 8.5 |
| 537 | Nguyễn Khương Duy | 2.25 | 2.5 | 2.5 | 7.25 | 7.5 |
| 540 | Nguyễn Pa Duy | 2.5 | 4.5 | 2.5 | 9.5 | 9.5 |
| 541 | Bùi Đức Duy | 2 | 4 | 3 | 9 | 9 |
| 542 | Phạm Thị Duyên | 2.5 | 3.25 | 3 | 8.75 | 9 |
| 543 | Phạm Thị Duyên | 2 | 4 | 3.25 | 9.25 | 9.5 |
| 544 | Hoàng Thị Thuỳ Duyên | 1.25 | 3.5 | 2.5 | 7.25 | 7.5 |
| 546 | Mai Mai Duyên | 5 | 4.5 | 4.5 | 14 | 14 |
| 547 | Nguyễn Thị Duyên | 8 | 5 | 3.5 | 16.5 | 16.5 |
| 548 | Nguyễn Minh Duyên | 7 | 6 | 3 | 16 | 16 |
| 550 | Phạm Thị Duyên | 1 | 2.5 | 3.5 | 7 | 7 |
| 551 | Nguyễn Thị Duyên | 2.25 | 3.75 | 2.5 | 8.5 | 8.5 |
| 552 | Giáp Thị Duyên | 5 | 3.75 | 3.75 | 12.5 | 12.5 |
| 553 | Phạm Thị Duyên | 5.25 | 3.5 | 3.25 | 12 | 12 |
| 554 | Nghiêm Thị Mỹ Duyên | 3.75 | 5 | 3.5 | 12.25 | 12.5 |
| 555 | Bùi Thị Duyên | 3 | 2.75 | 2.5 | 8.25 | 8.5 |
| 557 | Nguyễn Thị Duyên | 1.25 | 3 | 3 | 7.25 | 7.5 |
| 559 | Phạm Hồng Duyên | 0.25 | 3 | 3 | 6.25 | 6.5 |
| 560 | Mai Mỹ Duyên | 4 | 5.5 | 1.75 | 11.25 | 11.5 |
| 562 | Trần Thị Duyên | 5.5 | 5.25 | 3.25 | 14 | 14 |
| 563 | Nông Thị Duyên | 5.75 | 5.5 | 2 | 13.25 | 13.5 |
| 565 | Đào Duy Dũng | 2.25 | 2.25 | 3.5 | 8 | 8 |
| 566 | Nguyễn Tiến Dũng | 5.5 | 4.5 | 2.75 | 12.75 | 13 |
| 567 | Hoàng Văn Dũng | 4.25 | 3 | 2.25 | 9.5 | 9.5 |
| 568 | Trần Mạnh Dũng | 4.5 | 2.25 | 0.75 | 7.5 | 7.5 |
| 571 | Trương Mạnh Dũng | 5 | 2.75 | 2.25 | 10 | 10 |
| 572 | Vũ Văn Dũng | 6.25 | 4.5 | 4.25 | 15 | 15 |
| 573 | Lường Văn Dũng | 7.5 | 7.75 | 4 | 19.25 | 19.5 |
| 574 | Đỗ Mạnh Dũng | 0.75 | 1 | 1.75 | 3.5 | 3.5 |
| 577 | Trịnh Văn Dũng | 7.75 | 5.75 | 5.25 | 18.75 | 19 |
| 578 | Chu Quang Dũng | 5 | 4.5 | 4 | 13.5 | 13.5 |
| 579 | Dương Nghĩa Dũng | 3.5 | 4 | 3 | 10.5 | 10.5 |
| 580 | Nguyễn Văn Dũng | 4.75 | 2.25 | 3.75 | 10.75 | 11 |
| 585 | Nguyễn Tiến Dũng | 6.75 | 5.25 | 4 | 16 | 16 |
| 586 | Đỗ Tiến Dũng | 7.5 | 6.5 | 4.75 | 18.75 | 19 |
| 587 | Nguyễn Anh Dũng | 5.5 | 5 | 3.25 | 13.75 | 14 |
| 588 | Hà Anh Dũng | 6 | 2.5 | 1.5 | 10 | 10 |
| 590 | Trần Quang Dũng | 6.5 | 3.5 | 5.25 | 15.25 | 15.5 |
| 592 | Nguyễn Văn Dũng | 5 | 3.75 | 4.5 | 13.25 | 13.5 |
| 595 | Trịnh Trung Dũng | 4 | 5.5 | 3 | 12.5 | 12.5 |
| 596 | Vũ Quang Dũng | 4.75 | 6 | 3.5 | 14.25 | 14.5 |
| 597 | Đào Văn Dư | 2 | 2.5 | 1.5 | 6 | 6 |
| 598 | Nông Thị Dương | 3 | 2.25 | 3.5 | 8.75 | 9 |
| 599 | Nguyễn Thành Dương | 5 | 6 | 3.5 | 14.5 | 14.5 |
| 600 | Trần Đ́nh Dương | 3.5 | 3.5 | 2.5 | 9.5 | 9.5 |
| 601 | Lê Thị Dương | 6 | 3.5 | 4.5 | 14 | 14 |
| 605 | Bế Thị Dương | 4 | 4.25 | 2.5 | 10.75 | 11 |
| 606 | Nguyễn Văn Dương | 4 | 1.75 | 2 | 7.75 | 8 |
| 609 | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 3.5 | 4.5 | 3.5 | 11.5 | 11.5 |
| 610 | Phạm Minh Dương | 5.5 | 2.5 | 2.5 | 10.5 | 10.5 |
| 612 | Lê Thuỳ Dương | 5.5 | 3 | 2.75 | 11.25 | 11.5 |
| 613 | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 5 | 4 | 2.5 | 11.5 | 11.5 |
| 615 | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 3.75 | 2.5 | 2.5 | 8.75 | 9 |
| 616 | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 4.25 | 1.75 | 2 | 8 | 8 |
| 617 | Mai Thu Dương | 4.5 | 2.5 | 2.25 | 9.25 | 9.5 |
| 618 | Phạm Thị Thuỳ Dương | 5.5 | 3.5 | 5 | 14 | 14 |
| 620 | Lê Văn Dương | 9 | 6.5 | 6.5 | 22 | 22 |
| 621 | Hoàng Thị Thuỳ Dương | 4 | 3.5 | 3.25 | 10.75 | 11 |
| 622 | Nguyễn Thị Dược | 3 | 3.25 | 4 | 10.25 | 10.5 |
| 625 | Hoàng Thị Dự | 2.75 | 4 | 3 | 9.75 | 10 |
| 626 | Hoàng Thị Đan | 6 | 6.25 | 5.25 | 17.5 | 17.5 |
| 627 | Nguyễn Thị Đạ | 4 | 2.5 | 2.5 | 9 | 9 |
| 628 | Nông Thị Đà | 2 | 2.5 | 2 | 6.5 | 6.5 |
| 629 | Đỗ Thị Anh Đào | 2.5 | 2.75 | 3.25 | 8.5 | 8.5 |
| 630 | Dương Thị Đào | 3 | 2.5 | 3.75 | 9.25 | 9.5 |
| 632 | Nguyễn Thị Đào | 6 | 3.75 | 3.75 | 13.5 | 13.5 |
| 633 | Trần Thị Bích Đào | 2.5 | 0.5 | 3.5 | 6.5 | 6.5 |
| 634 | Phạm Thị Đào | 4.5 | 2.75 | 2.75 | 10 | 10 |
| 635 | Hoàng Thị Đào | 1 | 2.5 | 2.25 | 5.75 | 6 |
| 636 | Hoàng Thị Đào | 7 | 4.5 | 4.25 | 15.75 | 16 |
| 637 | Lê Thị Đảm | 2 | 3.5 | 4 | 9.5 | 9.5 |
| 639 | Nguyễn Văn Đại | 0.5 | 3.25 | 3.5 | 7.25 | 7.5 |
| 641 | Lưu Quốc Đại | 5 | 6.5 | 5 | 16.5 | 16.5 |
| 642 | Phạm Minh Đại | 5.25 | 2.5 | 4.25 | 12 | 12 |
| 643 | Phùng Văn Đại | 8 | 5.5 | 3.75 | 17.25 | 17.5 |
| 644 | Trần Nguyên Đạm | 7.75 | 4.25 | 4 | 16 | 16 |
| 646 | Nguyễn Văn Đạt | 8 | 5 | 5 | 18 | 18 |
| 647 | Nguyễn Thế Đạt | 4.75 | 2.75 | 4.25 | 11.75 | 12 |
| 651 | Nguyễn Trọng Tiến Đạt | 7 | 5.75 | 5 | 17.75 | 18 |
| 652 | Đỗ Tiến Đạt | 8 | 5.5 | 4.5 | 18 | 18 |
| 654 | Trần Quang Đạt | 8.25 | 5.5 | 5.5 | 19.25 | 19.5 |
| 655 | Đặng Thành Đạt | 7 | 5.75 | 3.5 | 16.25 | 16.5 |
| 656 | Đỗ Văn Đạt | 3.75 | 3 | 1.75 | 8.5 | 8.5 |
| 657 | Vũ Tất Đạt | 6.25 | 3.75 | 2.5 | 12.5 | 12.5 |
| 658 | Lương Tiến Đạt | 2.25 | 2.75 | 3.75 | 8.75 | 9 |
| 659 | Đỗ Thành Đạt | 7.25 | 5.25 | 5.5 | 18 | 18 |
| 660 | Đỗ Đức Đạt | 6.5 | 5.5 | 3.5 | 15.5 | 15.5 |
| 662 | Nguyễn Hải Đăng | 7.75 | 5.5 | 2.25 | 15.5 | 15.5 |
| 663 | Nguyễn Hải Đăng | 5.25 | 5 | 6.5 | 16.75 | 17 |
| 664 | Nguyễn Hải Đăng | 7 | 6.25 | 6.25 | 19.5 | 19.5 |
| 666 | Nông Thị Đẹp | 3.25 | 3 | 3.25 | 9.5 | 9.5 |
| 667 | Ngô Hoàng Điểm | 1.25 | 4 | 3 | 8.25 | 8.5 |
| 668 | Vi Văn Điệp | 2.75 | 5 | 4.25 | 12 | 12 |
| 669 | Riêu Thị Ngọc Điệp | 3 | 2.75 | 4.75 | 10.5 | 10.5 |
| 670 | Phùng Anh Điệp | 5 | 2.25 | 5 | 12.25 | 12.5 |
| 672 | Vũ Thị Điệp | 5 | 3.5 | 5.25 | 13.75 | 14 |
| 673 | Nguyễn Văn Điệp | 3.5 | 4.25 | 3.25 | 11 | 11 |
| 674 | Ngô Văn Điệp | 2.75 | 3.5 | 3.75 | 10 | 10 |
| 675 | Nông Thị Thúy Điệp | 5 | 3 | 3.25 | 11.25 | 11.5 |
| 676 | Hoàng Thị Điệp | 4.25 | 3 | 2 | 9.25 | 9.5 |
| 677 | Ngô Văn Điệp | 3 | 4 | 3.25 | 10.25 | 10.5 |
| 680 | Vũ Thị Ngọc Điệp | 3 | 2.25 | 1.75 | 7 | 7 |
| 681 | Nguyễn Thị Điệu | 3.5 | 3.5 | 2.75 | 9.75 | 10 |
| 682 | Phạm Thị Đ́nh | 3.5 | 3 | 2.5 | 9 | 9 |
| 683 | Hoàng Doăn Định | 1.5 | 5.5 | 4.25 | 11.25 | 11.5 |
| 685 | Hoàng Thị Định | 5 | 4.5 | 4.25 | 13.75 | 14 |
| 686 | Nguyễn Thị Định | 8 | 5.5 | 3.5 | 17 | 17 |
| 688 | Vũ Quyết Đoàn | 7 | 5 | 3.5 | 15.5 | 15.5 |
| 689 | Lăng Thanh Đoàn | 3.5 | 2.5 | 1.75 | 7.75 | 8 |
| 690 | Nguyễn Văn Đàn | 4.5 | 3 | 1.5 | 9 | 9 |
| 691 | Đỗ Văn Đoàn | 6 | 4.5 | 2.75 | 13.25 | 13.5 |
| 693 | Nguyễn Doăn Đoàn | 3.5 | 2.5 | 2.5 | 8.5 | 8.5 |
| 694 | Tô Văn Đ̣ng | 4.25 | 2.75 | 2.5 | 9.5 | 9.5 |
| 695 | Ban Cao Đô | 4.25 | 3.5 | 3 | 10.75 | 11 |
| 696 | Nguyễn Huỳnh Đô | 6 | 4 | 2.5 | 12.5 | 12.5 |
| 697 | Nguyễn Thị Đông | 2.75 | 3.5 | 2.5 | 8.75 | 9 |
| 698 | Nguyễn Tuấn Đông | 6.75 | 5.5 | 3.5 | 15.75 | 16 |
| 700 | Vi Văn Đông | 1.5 | 2.5 | 2.75 | 6.75 | 7 |
| 701 | Nguyễn Xuân Đông | 7.75 | 6.5 | 4 | 18.25 | 18.5 |
| 703 | Nguyễn Công Đồng | 6.25 | 5 | 5.5 | 16.75 | 17 |
| 704 | Nguyễn Trung Đồng | 5 | 4.25 | 3.75 | 13 | 13 |
| 706 | Trần Doăn Đức | 5.5 | 3.5 | 3.5 | 12.5 | 12.5 |
| 707 | Vũ Văn Đức | 5 | 3.75 | 3.25 | 12 | 12 |
| 708 | Vũ Trung Đức | 5 | 4.75 | 2.75 | 12.5 | 12.5 |
| 711 | Bùi Việt Đức | 6.5 | 5.5 | 3.5 | 15.5 | 15.5 |
| 713 | Đinh Mạnh Đức | 6 | 4 | 4 | 14 | 14 |
| 714 | Diệp Anh Đức | 2.75 | 4.5 | 3.5 | 10.75 | 11 |
| 715 | Nguyễn Văn Đức | 2.75 | 4.5 | 3.5 | 10.75 | 11 |
| 716 | Dương Cao Đức | 6.25 | 4.5 | 2.5 | 13.25 | 13.5 |
| 718 | Hoàng Văn Đức | 5 | 5 | 3.5 | 13.5 | 13.5 |
| 719 | Dương Minh Đức | 6.75 | 4.75 | 4.5 | 16 | 16 |
| 720 | Dương Anh Đức | 6 | 4.5 | 3.5 | 14 | 14 |
| 721 | Giáp Văn Đức | 2.75 | 3.5 | 2.75 | 9 | 9 |
| 722 | Nông Xuân Đức | 3 | 3 | 4.5 | 10.5 | 10.5 |
| 725 | Hoàng Minh Đức | 2.5 | 3.5 | 2.75 | 8.75 | 9 |
| 727 | Tàng Văn Đức | 5.75 | 3.5 | 3.75 | 13 | 13 |
| 729 | Đinh Văn Đức | 7 | 4.5 | 5 | 16.5 | 16.5 |
| 730 | Lư Anh Đức | 3 | 2.75 | 2.5 | 8.25 | 8.5 |
| 731 | Nguyễn Xuân Đức | 5.25 | 4.5 | 3.25 | 13 | 13 |
| 732 | Ma Việt Đức | 2.75 | 4.25 | 2.25 | 9.25 | 9.5 |
| 733 | Nguyễn Thị Huyền Gấm | 1.5 | 3 | 3.5 | 8 | 8 |
| 734 | Lư Thị Gấm | 4.75 | 3.75 | 4 | 12.5 | 12.5 |
| 736 | Dương Lệ Giang | 4.25 | 3.75 | 3.5 | 11.5 | 11.5 |
| 737 | Hà Thị Giang | 6.25 | 5.25 | 3 | 14.5 | 14.5 |
| 738 | Phạm Vũ Hoàng Giang | 7 | 4 | 1.5 | 12.5 | 12.5 |
| 739 | Lê Hương Giang | 6.25 | 3.5 | 3.5 | 13.25 | 13.5 |
| 741 | Hoàng Văn Giang | 5 | 3.5 | 2.25 | 10.75 | 11 |
| 743 | Nguyễn Thị Thuỳ Giang | 3.5 | 1.75 | 3 | 8.25 | 8.5 |
| 744 | Đặng Thị Hương Giang | 4.5 | 4.5 | 4 | 13 | 13 |
| 745 | Nguyễn Thị Thu Giang | 4.75 | 4.5 | 2.75 | 12 | 12 |
| 746 | Nguyễn Văn Giang | 5.25 | 3.5 | 4.25 | 13 | 13 |
| 748 | Nguyễn Thị Hương Giang | 6.5 | 4.75 | 5.25 | 16.5 | 16.5 |
| 749 | Nguyễn Linh Giang | 7.75 | 7.25 | 5.5 | 20.5 | 20.5 |
| 750 | Phạm Thị Hương Giang | 8 | 7.75 | 7 | 22.75 | 23 |
| 751 | Trần Thị Châu Giang | 5.75 | 5 | 6.75 | 17.5 | 17.5 |
| 753 | Trần Thị Giang | 6.75 | 6.25 | 4.5 | 17.5 | 17.5 |
| 754 | Đinh Thị Lệ Giang | 5.25 | 4.5 | 4 | 13.75 | 14 |
| 755 | Ngô Thu Giang | 5 | 3 | 4.5 | 12.5 | 12.5 |
| 756 | Phạm Thị Huyền Giang | 6.25 | 2.5 | 6.25 | 15 | 15 |
| 757 | Hoàng Thị Hương Giang | 5.5 | 2.5 | 5.5 | 13.5 | 13.5 |
| 759 | Trần Thị Linh Giang | 5.75 | 3.5 | 3.5 | 12.75 | 13 |
| 760 | Hoàng Thị Giang | 5.25 | 2 | 4.25 | 11.5 | 11.5 |
| 761 | Vũ Trường Giang | 6 | 5.5 | 4.5 | 16 | 16 |
| 762 | Nguyễn Thái Giang | 5.75 | 7 | 5.75 | 18.5 | 18.5 |
| 763 | Vương Thị Giang | 6 | 5.25 | 3.5 | 14.75 | 15 |
| 764 | Nguyễn Thị Giang | 6.25 | 4.5 | 5 | 15.75 | 16 |
| 767 | Triệu Thị Giang | 3.5 | 3.25 | 2 | 8.75 | 9 |
| 768 | Trần Hà Giang | 6.25 | 4 | 2.25 | 12.5 | 12.5 |
| 770 | Nông Thị Giang | 3.75 | 3.75 | 3.25 | 10.75 | 11 |
| 773 | Nguyễn Thị Giang | 3.5 | 3 | 3 | 9.5 | 9.5 |
| 774 | Lê Hương Giang | 4 | 3.5 | 2 | 9.5 | 9.5 |
| 779 | Tạ Thị Giang | 3 | 3.5 | 2.5 | 9 | 9 |
| 780 | Dương Thị Giang | 5.25 | 3.75 | 2.75 | 11.75 | 12 |
| 781 | Lê Hồng Giang | 2.25 | 2.75 | 1.75 | 6.75 | 7 |
| 782 | Trần Thị Hương Giang | 3 | 4.25 | 2.75 | 10 | 10 |
| 783 | Nông Văn Giang | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 785 | Mai Thị Giang | 6.25 | 3.5 | 2.5 | 12.25 | 12.5 |
| 786 | Phạm Văn Giáp | 7.25 | 4.5 | 2.25 | 14 | 14 |
| 787 | Nguyễn Thế Giáp | 6.5 | 3 | 2 | 11.5 | 11.5 |
| 788 | Thào Mí Già | 6 | 2 | 3.5 | 11.5 | 11.5 |
| 790 | Triệu Thị Hay | 3 | 3 | 2.5 | 8.5 | 8.5 |
| 791 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | 7.25 | 2.5 | 2.25 | 12 | 12 |
| 793 | Đỗ Thị Thái Hà | 6.75 | 4 | 2 | 12.75 | 13 |
| 794 | Trần Thị Hồng Hà | 6.25 | 3.25 | 3.25 | 12.75 | 13 |
| 795 | Nguyễn Thu Hà | 6.75 | 4.25 | 3.5 | 14.5 | 14.5 |
| 796 | Tạ Đăng Hà | 7.75 | 5.75 | 2.5 | 16 | 16 |
| 797 | Nguyễn Thái Hà | 5 | 5 | 2.75 | 12.75 | 13 |
| 798 | Nguyễn Ngọc Hà | 7 | 3.5 | 1.5 | 12 | 12 |
| 801 | Nguyễn Thị Thanh Hà | 6.25 | 2.5 | 4 | 12.75 | 13 |
| 802 | Lê Thị Thanh Hà | 7.25 | 1.75 | 4 | 13 | 13 |
| 803 | Nguyễn Ngọc Hà | 6 | 5.75 | 5 | 16.75 | 17 |
| 804 | Dương Thị Hà | 6.75 | 3.5 | 6 | 16.25 | 16.5 |
| 805 | Phạm Thanh Hà | 8 | 3.75 | 3 | 14.75 | 15 |
| 806 | Lê Thị Thái Hà | 8.25 | 2 | 5 | 15.25 | 15.5 |
| 807 | Cam Thị Hà | 4 | 2.5 | 4.5 | 11 | 11 |
| 808 | Nghiêm Thị Thái Hà | 3.75 | 2.25 | 3.5 | 9.5 | 9.5 |
| 809 | Bế Mạnh Hà | 7.5 | 6.25 | 4.75 | 18.5 | 18.5 |
| 810 | Đỗ Vân Hà | 9 | 5.5 | 5.5 | 20 | 20 |
| 812 | Khương Thị Hà | 7.75 | 2.75 | 4 | 14.5 | 14.5 |
| 813 | Dương Thị Thu Hà | 7.75 | 2 | 5 | 14.75 | 15 |
| 814 | Nguyễn Thị Hải Hà | 7 | 2 | 4 | 13 | 13 |
| 815 | Lê Thị Thu Hà | 6.75 | 6.75 | 3.75 | 17.25 | 17.5 |
| 817 | Trần Thị Hà | 5 | 6.75 | 4.75 | 16.5 | 16.5 |
| 818 | Nguyễn Thị Thu Hà | 8.75 | 4.75 | 6.25 | 19.75 | 20 |
| 819 | Đinh Thị Ngọc Hà | 9 | 1.5 | 5.75 | 16.25 | 16.5 |
| 820 | Nguyễn Thị Hà | 8.5 | 3.75 | 6 | 18.25 | 18.5 |
| 822 | Nguyễn Thị Thu Hà | 7.75 | 3.5 | 3.5 | 14.75 | 15 |
| 824 | Trần Thị Hà | 7.5 | 2.5 | 3.5 | 13.5 | 13.5 |
| 825 | Đàm Thị Hà | 8 | 5 | 3.5 | 16.5 | 16.5 |
| 826 | Lê Thị Thu Hà | 9 | 6.5 | 6.5 | 22 | 22 |
| 827 | Vũ Ngọc Hà | 6.5 | 6.25 | 5.5 | 18.25 | 18.5 |
| 828 | Nguyễn Thu Hà | 8 | 3.25 | 5.75 | 17 | 17 |
| 829 | Tạ Thu Hà | 8.25 | 3.25 | 3.5 | 15 | 15 |
| 830 | Dương Văn Hoàng Hà | 8 | 2.75 | 3.5 | 14.25 | 14.5 |
| 831 | Ngô Hải Hà | 8.5 | 4.75 | 4.5 | 17.75 | 18 |
| 832 | Nguyễn Thị Hà | 8 | 5 | 4.25 | 17.25 | 17.5 |
| 833 | Nguyễn Thái Hà | 2.5 | 3.25 | 2.5 | 8.25 | 8.5 |
| 834 | Thân Trọng Hà | 4.75 | 4.25 | 4.5 | 13.5 | 13.5 |
| 835 | Đào Thanh Hà | 6 | 3.5 | 3.5 | 13 | 13 |
| 837 | Nguyễn Thị Thuư Hà | 6 | 3.5 | 3.5 | 13 | 13 |
| 838 | Dương Thị Thu Hà | 7.5 | 5.5 | 5.75 | 18.75 | 19 |
| 839 | Đôn Thị Thu Hà | 8 | 6.25 | 6 | 20.25 | 20.5 |
| 840 | Hứa Thị Hà | 6 | 6.5 | 5 | 17.5 | 17.5 |
| 841 | Triệu Thị Thu Hà | 5 | 4.5 | 3.25 | 12.75 | 13 |
| 842 | Khuất Thị Thu Hà | 3.5 | 3.5 | 2.5 | 9.5 | 9.5 |
| 843 | Hứa Thị Hà | 6 | 3.25 | 3.5 | 12.75 | 13 |
| 844 | Vũ Thái Hà | 1 | 3.75 | 2.5 | 7.25 | 7.5 |
| 845 | Trần Thu Hà | 3.75 | 4.5 | 3.5 | 11.75 | 12 |
| 846 | Nguyễn Thị Hà | 3 | 3.5 | 1.75 | 8.25 | 8.5 |
| 849 | Trương Việt Hà | 8.25 | 5.5 | 4.5 | 18.25 | 18.5 |
| 850 | Lê Thị Hà | 2 | 3 | 2.5 | 7.5 | 7.5 |
| 852 | Lương Thị Thu Hà | 4.5 | 4.5 | 3.5 | 12.5 | 12.5 |
| 854 | Phạm Thị Hải Hà | 5.25 | 3.75 | 3 | 12 | 12 |
| 856 | Hoàng Thị Hà | 5.5 | 3.25 | 3 | 11.75 | 12 |
| 857 | Trần Thị Hà | 3.5 | 2.75 | 3 | 9.25 | 9.5 |
| 858 | Hoàng Thị Hà | 4.5 | 3.5 | 2.75 | 10.75 | 11 |
| 859 | Trần Thị Thu Hà | 7.5 | 6.5 | 4.75 | 18.75 | 19 |
| 860 | Nguyễn Thu Hà | 3 | 2.5 | 1.75 | 7.25 | 7.5 |
| 861 | Bế Thị Hà | 4.5 | 2.75 | 1.75 | 9 | 9 |
| 862 | Phạm Thu Hà | 3.25 | 2.75 | 3.75 | 9.75 | 10 |
| 863 | Trương Việt Hà | 1.25 | 2.75 | 3.5 | 7.5 | 7.5 |
| 865 | Vũ Thị Thu Hà | 2.5 | 3.25 | 3 | 8.75 | 9 |
| 867 | Ngô Thị Thu Hà | 6.75 | 4.75 | 4.5 | 16 | 16 |
| 869 | Hoàng Thị Hà | 7.25 | 5.25 | 3.5 | 16 | 16 |
| 875 | Đinh Thị Hà | 0.75 | 2.25 | 2.5 | 5.5 | 5.5 |
| 876 | Khương Thị Minh Hà | 1.25 | 3.25 | 3.5 | 8 | 8 |
| 877 | Nguyễn Vi Hà | 1 | 2.75 | 2.25 | 6 | 6 |
| 878 | Nguyễn Thị Thu Hà | 4.75 | 6.5 | 3.5 | 14.75 | 15 |
| 881 | Nguyễn Thu Hà | 7.5 | 3.5 | 3.5 | 14.5 | 14.5 |
| 882 | Bùi Thu Hà | 7.25 | 4.5 | 2.5 | 14.25 | 14.5 |
| 885 | Nguyễn Thị Hà | 4.75 | 3.25 | 3 | 11 | 11 |
| 888 | La Thị Hài | 4.25 | 3.25 | 2.75 | 10.25 | 10.5 |
| 889 | Nông Văn Hàm | 4.25 | 2.5 | 2.75 | 9.5 | 9.5 |
| 890 | Phan Văn Hành | 6 | 4.25 | 2.25 | 12.5 | 12.5 |
| 892 | Nguyễn Thị Hải | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 16.5 | 16.5 |
| 893 | Đỗ Thị Hải | 4 | 3.5 | 3.5 | 11 | 11 |
| 894 | Hoàng Sơn Hải | 2 | 2.75 | 3.25 | 8 | 8 |
| 895 | Nguyễn Thị Thanh Hải | 2.25 | 2.75 | 3.5 | 8.5 | 8.5 |
| 897 | Phạm Văn Hải | 3 | 4 | 2.5 | 9.5 | 9.5 |
| 898 | Đào Văn Hải | 4.75 | 6.25 | 3.75 | 14.75 | 15 |
| 900 | Nông Minh Hải | 4 | 2.5 | 2.5 | 9 | 9 |
| 901 | Vũ Hoàng Anh Hải | 4 | 5.25 | 3.25 | 12.5 | 12.5 |
| 902 | Trần Thị Hải | 3 | 3.5 | 2.25 | 8.75 | 9 |
| 905 | Lương Thị Hải | 3.5 | 4.25 | 3.25 | 11 | 11 |
| 907 | Trần Văn Hải | 0.25 | 2.5 | 2.25 | 5 | 5 |
| 909 | Trịnh Xuân Hải | 8.25 | 6.25 | 7 | 21.5 | 21.5 |
| 910 | Hoàng Thị Hải | 8 | 6.5 | 3 | 17.5 | 17.5 |
| 914 | Trần Thị Hải | 2.75 | 2.5 | 2.75 | 8 | 8 |
| 916 | Nguyễn Văn Hải | 2.75 | 4 | 4 | 10.75 | 11 |
| 917 | Nguyễn Thị Ngọc Hải | 0.5 | 2.75 | 3 | 6.25 | 6.5 |
| 918 | Trần Nam Hải | 2 | 4.75 | 2 | 8.75 | 9 |
| 919 | Nguyễn Văn Hải | 4.5 | 3.5 | 2.25 | 10.25 | 10.5 |
| 920 | Lương Thu Hải | 2.25 | 3 | 3 | 8.25 | 8.5 |
| 921 | Nguyễn Thị Bích Hảo | 6.5 | 3 | 2.5 | 12 | 12 |
| 922 | Nguyễn Thị Hoàng Hảo | 5.25 | 3.75 | 1.75 | 10.75 | 11 |
| 924 | Nguyễn Thị Hảo | 3.25 | 3.75 | 3.25 | 10.25 | 10.5 |
| 925 | Nguyễn Thi Hảo | 3.5 | 2.25 | 1.75 | 7.5 | 7.5 |
| 928 | Lư Thị Hảo | 2.25 | 3.5 | 2.25 | 8 | 8 |
| 929 | Nguyễn Thị Hạ | 7.5 | 5.25 | 4.5 | 17.25 | 17.5 |
| 931 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 7.5 | 2.75 | 3.5 | 13.75 | 14 |
| 932 | Đinh Thị Ngân Hạnh | 8.5 | 6.5 | 3.75 | 18.75 | 19 |
| 933 | Nguyễn Thị Hạnh | 6.75 | 2.75 | 3.25 | 12.75 | 13 |
| 935 | Hoàng Thị Hạnh | 9 | 4.5 | 4.5 | 18 | 18 |
| 939 | Nguyễn Thị Hạnh | 9 | 4.75 | 3.5 | 17.25 | 17.5 |
| 940 | Phạm Thị Hạnh | 8.25 | 3.75 | 4.25 | 16.25 | 16.5 |
| 942 | Bùi Thị Hồng Hạnh | 8.75 | 6.75 | 5.5 | 21 | 21 |
| 943 | Hoàng Thị Mỹ Hạnh | 7.5 | 5.25 | 4.75 | 17.5 | 17.5 |
| 944 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 7.5 | 3 | 4 | 14.5 | 14.5 |
| 945 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 9.5 | 5.25 | 5.25 | 20 | 20 |
| 946 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 8.75 | 5.5 | 5.25 | 19.5 | 19.5 |
| 949 | Vũ Hồng Hạnh | 8 | 4.5 | 5.25 | 17.75 | 18 |
| 951 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 8 | 4.25 | 3.5 | 15.75 | 16 |
| 952 | Trương Thị Hạnh | 7.5 | 3.75 | 4 | 15.25 | 15.5 |
| 955 | Nguyễn Thị Hạnh | 8 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 956 | Tăng Sĩ Hạnh | 6.5 | 2.5 | 2 | 11 | 11 |
| 957 | Chu Thị Hồng Hạnh | 8 | 6.5 | 5.5 | 20 | 20 |
| 958 | Nguyễn Thị Hạnh | 8.5 | 5.25 | 6 | 19.75 | 20 |
| 959 | Nguyễn Thị Hạnh | 6.5 | 3.25 | 3.25 | 13 | 13 |
| 960 | Lê Hồng Hạnh | 6.5 | 7 | 3 | 16.5 | 16.5 |
| 961 | Nguyễn Hồng Hạnh | 6 | 2.75 | 2.5 | 11.25 | 11.5 |
| 962 | Doăn Thị Bích Hạnh | 5.25 | 3.5 | 2.5 | 11.25 | 11.5 |
| 963 | Vi Thị Hồng Hạnh | 0.25 | 2 | 2.5 | 4.75 | 5 |
| 964 | Đỗ Thị Hạnh | 7.5 | 3.5 | 3.75 | 14.75 | 15 |
| 965 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 3.5 | 2 | 2.5 | 8 | 8 |
| 966 | Hoàng Hồng Hạnh | 1.75 | 2 | 1 | 4.75 | 5 |
| 967 | Hứa Văn Hanh | 4 | 3.75 | 2.5 | 10.25 | 10.5 |
| 968 | Nguyễn Thị Hạnh | 5.5 | 3.75 | 2.75 | 12 | 12 |
| 969 | Âu Thị Hạnh | 4 | 3.5 | 3.5 | 11 | 11 |
| 970 | Hoàng Hồng Hạnh | 1 | 3.5 | 2.5 | 7 | 7 |
| 972 | Phạm Thị Hồng Hạnh | 7.25 | 5.25 | 3.25 | 15.75 | 16 |
| 973 | Chu Thị Hạnh | 1.25 | 2.5 | 3.5 | 7.25 | 7.5 |
| 975 | Lê Hồng Hạnh | 4.5 | 3.75 | 3 | 11.25 | 11.5 |
| 976 | Lê Thị Hạnh | 4.25 | 3 | 3.5 | 10.75 | 11 |
| 977 | Trần Thị Hân | 5 | 5.25 | 3.75 | 14 | 14 |
| 979 | Ma Thị Hậu | 2 | 2.5 | 2.25 | 6.75 | 7 |
| 980 | Nông Đức Hậu | 1.25 | 2.75 | 2.5 | 6.5 | 6.5 |
| 982 | Trần Thị Lư Hậu | 3 | 3.25 | 2 | 8.25 | 8.5 |
| 983 | Hoàng Thị Hậu | 3 | 2.5 | 2.25 | 7.75 | 8 |
| 985 | Bùi Thị Hậu | 1.25 | 2.75 | 3.5 | 7.5 | 7.5 |
| 987 | Phạm Anh Hậu | 5.75 | 5.5 | 3.75 | 15 | 15 |
| 991 | Vũ Thị Hậu | 4.75 | 4 | 3 | 11.75 | 12 |
| 994 | Dương Thị Hằng | 4.25 | 3.5 | 2.5 | 10.25 | 10.5 |
| 995 | Đoàn Thuư Hằng | 0.75 | 4 | 1.75 | 6.5 | 6.5 |
| 996 | Cao Thị Thu Hằng | 4 | 3 | 2.75 | 9.75 | 10 |
| 997 | Nguyễn Thị Hằng | 4.25 | 6.75 | 5.25 | 16.25 | 16.5 |
| 998 | Nguyễn Thị Hằng | 6 | 5.75 | 3.5 | 15.25 | 15.5 |
| 999 | Trần Thị Hằng | 2 | 2.75 | 1.75 | 6.5 | 6.5 |
| 1000 | Nguyễn Thị Hằng | 1 | 2.5 | 2.25 | 5.75 | 6 |
| 1002 | Nguyễn Thị Hằng | 3.25 | 3.5 | 3.75 | 10.5 | 10.5 |
| 1003 | Trần Thu Hằng | 4 | 2.25 | 2.5 | 8.75 | 9 |
| 1006 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 3.5 | 4 | 2.5 | 10 | 10 |
| 1007 | Phạm Thị Hằng | 2 | 4.75 | 3.25 | 10 | 10 |
| 1009 | Nguyễn Thị Hằng | 3.25 | 4.5 | 1.5 | 9.25 | 9.5 |
| 1010 | Lê Thị Hằng | 5 | 4.75 | 4.75 | 14.5 | 14.5 |
| 1012 | Nguyễn Thị Mỹ Hằng | 5.5 | 3.5 | 2.5 | 11.5 | 11.5 |
| 1015 | Phạm Minh Hằng | 6.25 | 5.25 | 4.75 | 16.25 | 16.5 |
| 1017 | Nguyễn Thị Thuư Hằng | 3.75 | 3.25 | 3.5 | 10.5 | 10.5 |
| 1018 | Nguyễn Thị Lệ Hằng | 4.75 | 4.5 | 4.25 | 13.5 | 13.5 |
| 1020 | Lương Thị Hằng | 5 | 3.75 | 2.25 | 11 | 11 |
| 1021 | Đặng Mĩ Hằng | 5.5 | 6.5 | 4.25 | 16.25 | 16.5 |
| 1024 | Nguyễn Thị Hằng | 2.25 | 1.25 | 2.5 | 6 | 6 |
| 1025 | Đào Thị Hằng | 6 | 3.25 | 3 | 12.25 | 12.5 |
| 1027 | Đỗ Thị Hằng | 6.5 | 4.5 | 1.5 | 12.5 | 12.5 |
| 1028 | La Thị Hằng | 6 | 4 | 3.5 | 13.5 | 13.5 |
| 1029 | Ma Lệ Hằng | 6.5 | 4 | 4 | 14.5 | 14.5 |
| 1030 | Giáp Thị Hằng | 4.5 | 4.5 | 4.5 | 13.5 | 13.5 |
| 1031 | Ngọc Thị Hằng | 0.75 | 2.25 | 1.75 | 4.75 | 5 |
| 1032 | Đinh Thị Thu Hằng | 6 | 3.25 | 2.25 | 11.5 | 11.5 |
| 1033 | Nguyễn Thị Hằng | 5 | 2.25 | 3 | 10.25 | 10.5 |
| 1034 | Đặng Thị Hằng | 1 | 3.5 | 3.5 | 8 | 8 |
| 1035 | Phạm Thúy Hằng | 7.25 | 4.75 | 4.25 | 16.25 | 16.5 |
| 1036 | Giáp Thị Thuư Hằng | 5 | 3 | 2.5 | 10.5 | 10.5 |
| 1038 | Vi Thị Hằng | 6.25 | 5.5 | 2.25 | 14 | 14 |
| 1039 | Nguyễn Thị Hằng | 2 | 2.75 | 1.5 | 6.25 | 6.5 |
| 1040 | Đinh Thị Hằng | 6 | 2 | 4.25 | 12.25 | 12.5 |
| 1041 | Nguyễn Thị Hằng | 5 | 2 | 3.5 | 10.5 | 10.5 |
| 1043 | Phạm Thị Hằng | 3 | 2.75 | 3.5 | 9.25 | 9.5 |
| 1044 | Chuông Thị Thu Hằng | 3 | 1.75 | 2.75 | 7.5 | 7.5 |
| 1045 | Nguyễn Thị Hằng | 3.5 | 2.5 | 4.25 | 10.25 | 10.5 |
| 1046 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 5 | 2.75 | 3.25 | 11 | 11 |
| 1048 | Nguyễn Thị Hằng | 3.75 | 2.25 | 3.25 | 9.25 | 9.5 |
| 1049 | Đàm Thị Hằng | 2 | 2.75 | 3.25 | 8 | 8 |
| 1050 | Lương Thị Hằng | 4 | 3 | 3.5 | 10.5 | 10.5 |
| 1051 | Vũ Thị Thu Hằng | 1 | 2.5 | 3.5 | 7 | 7 |
| 1054 | Phạm Thị Hằng | 3.25 | 2.5 | 2.75 | 8.5 | 8.5 |
| 1055 | Hứa Thị Thu Hằng | 4 | 2.75 | 2.5 | 9.25 | 9.5 |
| 1058 | Lê Thị Thúy Hằng | 5.25 | 2.5 | 3.5 | 11.25 | 11.5 |
| 1059 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 4.75 | 7.25 | 5.25 | 17.25 | 17.5 |
| 1061 | Nguyễn Thị Hằng | 2.5 | 2.5 | 3.25 | 8.25 | 8.5 |
| 1062 | Nguyễn Thu Hằng | 4.5 | 2.5 | 3 | 10 | 10 |
| 1063 | Trần Thị Hằng | 3.75 | 3.5 | 3.25 | 10.5 | 10.5 |
| 1064 | Mă Thị Hằng | 1 | 3 | 1.5 | 5.5 | 5.5 |
| 1065 | Dương Bích Hằng | 2 | 2.5 | 2.5 | 7 | 7 |
| 1066 | Nguyễn Thị Hằng | 1 | 3.25 | 2 | 6.25 | 6.5 |
| 1068 | Nguyễn Thị Hiên | 4.75 | 5.75 | 3.5 | 14 | 14 |
| 1069 | Nguyễn Thị Hiên | 5.75 | 2.75 | 2.5 | 11 | 11 |
| 1070 | Nguyễn Thị Hiên | 9 | 3.5 | 3.5 | 16 | 16 |
| 1071 | Nguyễn Thị Hiên | 4.25 | 3.75 | 2.5 | 10.5 | 10.5 |
| 1072 | Ngô Thị Hiên | 3.75 | 4.5 | 4 | 12.25 | 12.5 |
| 1073 | Nguyễn Thị Hiên | 4.25 | 4.5 | 3 | 11.75 | 12 |
| 1074 | Nguyễn Thị Hồng Hiên | 6.75 | 4.25 | 4.5 | 15.5 | 15.5 |
| 1075 | Nguyễn Trung Hiếu | 2 | 3.5 | 2.25 | 7.75 | 8 |
| 1076 | Phạm Quang Hiếu | 2 | 2 | 1.75 | 5.75 | 6 |
| 1077 | Nguyễn Trung Hiếu | 5.5 | 5.75 | 4.5 | 15.75 | 16 |
| 1078 | Phạm Trung Hiếu | 8.5 | 7.75 | 4.75 | 21 | 21 |
| 1079 | Đỗ Trung Hiếu | 9.25 | 8.25 | 5 | 22.5 | 22.5 |
| 1080 | Vũ Xuân Hiếu | 4 | 5.75 | 5.75 | 15.5 | 15.5 |
| 1081 | Đỗ Đăng Hiếu | 5.5 | 3.25 | 3.5 | 12.25 | 12.5 |
| 1082 | Nông Hữu Hiếu | 2.5 | 2.75 | 2.5 | 7.75 | 8 |
| 1083 | Hoàng Thị Hiếu | 9 | 4 | 5.5 | 18.5 | 18.5 |
| 1084 | Hà Thị Hiếu | 3.75 | 2.5 | 3.5 | 9.75 | 10 |
| 1085 | Trần Đức Hiếu | 5.5 | 3 | 3.5 | 12 | 12 |
| 1086 | Phùng Xuân Hiếu | 4 | 3.75 | 4.5 | 12.25 | 12.5 |
| 1087 | Triệu Thị Hiếu | 4 | 4.5 | 4.25 | 12.75 | 13 |
| 1088 | Đàm Văn Hiếu | 8 | 3.5 | 3 | 14.5 | 14.5 |
| 1089 | Nguyễn Thanh Hiếu | 8 | 2 | 3.5 | 13.5 | 13.5 |
| 1090 | Trần Thế Khắc Hiếu | 7.25 | 3.25 | 3.5 | 14 | 14 |
| 1091 | Nguyễn Văn Hiếu | 8.75 | 3.75 | 3.5 | 16 | 16 |
| 1093 | Vũ Ngọc Hiếu | 9 | 2.75 | 3 | 14.75 | 15 |
| 1094 | Đầu Trung Hiếu | 5 | 2.5 | 2.25 | 9.75 | 10 |
| 1095 | Phùng Thị Hiếu | 3.75 | 2.25 | 2.75 | 8.75 | 9 |
| 1096 | Trương Công Hiếu | 6 | 4.25 | 4 | 14.25 | 14.5 |
| 1097 | Nguyễn Thị Thanh Hiếu | 8 | 3.25 | 3.5 | 14.75 | 15 |
| 1098 | Nông Thị Hiển | 7.75 | 3.5 | 3 | 14.25 | 14.5 |
| 1101 | Nguyễn Thế Hiển | 8.5 | 6.25 | 4.5 | 19.25 | 19.5 |
| 1102 | Đằng Thị Hiển | 4.75 | 2.5 | 3.25 | 10.5 | 10.5 |
| 1105 | Nông Lục Hiện | 5 | 2.5 | 1.75 | 9.25 | 9.5 |
| 1106 | Kiều Đại Hiệp | 4.75 | 2.5 | 4.5 | 11.75 | 12 |
| 1107 | Đặng Văn Hiệp | 9 | 6.25 | 4 | 19.25 | 19.5 |
| 1108 | Nguyễn Thị Hiệp | 9 | 4.5 | 4.5 | 18 | 18 |
| 1109 | Đặng Thương Hiệp | 6.25 | 4.5 | 5 | 15.75 | 16 |
| 1110 | Nguyễn Thị Thanh Hiệp | 7 | 3.5 | 3.75 | 14.25 | 14.5 |
| 1111 | Hoàng Minh Hiệp | 7 | 4 | 2.5 | 13.5 | 13.5 |
| 1112 | Nguyễn Văn Hiệu | 7.25 | 4.25 | 3.25 | 14.75 | 15 |
| 1113 | Nông Thị Hiệu | 8 | 2 | 4.25 | 14.25 | 14.5 |
| 1114 | Chờ Thị Hiệu | 8.75 | 3.5 | 3.25 | 15.5 | 15.5 |
| 1115 | Lê Thu Hiền | 9 | 3.5 | 3.5 | 16 | 16 |
| 1116 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 5 | 2.25 | 3 | 10.25 | 10.5 |
| 1117 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 4.25 | 2.75 | 2.5 | 9.5 | 9.5 |
| 1118 | Hoàng Thị Thu Hiền | 3.5 | 3 | 2.5 | 9 | 9 |
| 1119 | Nguyễn Thu Hiền | 9.5 | 5.75 | 4.5 | 19.75 | 20 |
| 1120 | Hoàng Thu Hiền | 7.25 | 3.75 | 4 | 15 | 15 |
| 1121 | Dương Thị Hiền | 3.25 | 3 | 3.75 | 10 | 10 |
| 1122 | Đỗ Thị Hiền | 2.5 | 4.25 | 3.25 | 10 | 10 |
| 1123 | Ngô Thị Hiền | 1.25 | 3 | 2.5 | 6.75 | 7 |
| 1125 | Phạm Thu Hiền | 4.25 | 2 | 3 | 9.25 | 9.5 |
| 1126 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 4.5 | 4.25 | 2.5 | 11.25 | 11.5 |
| 1128 | Nguyễn Thị Hiền | 4.25 | 2.5 | 2.5 | 9.25 | 9.5 |
| 1129 | Lưu Bạch Thu Hiền | 7 | 4.5 | 3.5 | 15 | 15 |
| 1130 | Nguyễn Thị Hiền | 1 | 3.5 | 3 | 7.5 | 7.5 |
| 1131 | Vũ Thị Thu Hiền | 4.75 | 3.5 | 2.5 | 10.75 | 11 |
| 1132 | Nguyễn Thị Hiền | 5.5 | 2.75 | 2.75 | 11 | 11 |
| 1133 | Trần Thị Hiền | 6 | 3.5 | 3.5 | 13 | 13 |
| 1135 | Đinh Thị Hiền | 6 | 4.25 | 3 | 13.25 | 13.5 |
| 1136 | Nguyễn Thu Hiền | 5 | 3.5 | 3 | 11.5 | 11.5 |
| 1137 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 1.5 | 1.5 | 2.25 | 5.25 | 5.5 |
| 1138 | Hoàng Văn Hiền | 3.75 | 2.75 | 2.75 | 9.25 | 9.5 |
| 1139 | Nguyễn Thị Hiền | 5.5 | 4.25 | 2.5 | 12.25 | 12.5 |
| 1140 | Nguyễn Thị Hiền | 5.25 | 3 | 3.5 | 11.75 | 12 |
| 1141 | Hoàng Thu Hiền | 6 | 3.5 | 5.5 | 15 | 15 |
| 1142 | Đào Thị Thu Hiền | 5.25 | 3 | 4 | 12.25 | 12.5 |
| 1144 | Ngô Thị Thanh Hiền | 2.5 | 3 | 3.5 | 9 | 9 |
| 1145 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 4 | 4.25 | 3 | 11.25 | 11.5 |
| 1147 | Vũ Thị Thu Hiền | 2.75 | 5 | 3.25 | 11 | 11 |
| 1148 | Trịnh Thị Thu Hiền | 2.25 | 2.5 | 2.5 | 7.25 | 7.5 |
| 1149 | Nguyễn Thị Thanh Hiền | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 7.5 | 7.5 |
| 1150 | Bế Thị Hiền | 3 | 2.5 | 2.25 | 7.75 | 8 |
| 1152 | Lục Thị Hiền | 3.5 | 4 | 1.5 | 9 | 9 |
| 1153 | Lâm Thu Hiền | 4.75 | 4.25 | 2.25 | 11.25 | 11.5 |
| 1154 | Nguyễn Thị Hiền | 7 | 5.25 | 2.75 | 15 | 15 |
| 1155 | Tống Thị Hiền | 7.75 | 4.25 | 3.5 | 15.5 | 15.5 |
| 1156 | Phạm Thị Phương Hiền | 2.75 | 3.5 | 3.75 | 10 | 10 |
| 1157 | Mông Thị Hiền | 2.25 | 3 | 2.75 | 8 | 8 |
| 1158 | Lưu Thị Hiền | 5.25 | 3.5 | 4 | 12.75 | 13 |
| 1159 | Lô Thị Hiền | 4.5 | 4 | 2.75 | 11.25 | 11.5 |
| 1160 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 3.75 | 3.25 | 0.75 | 7.75 | 8 |
| 1163 | Hoàng Thị Hiền | 5.25 | 3.75 | 4 | 13 | 13 |
| 1164 | Nhữ Thị Hiền | 5.5 | 4.25 | 2.75 | 12.5 | 12.5 |
| 1165 | Nguyễn Thị Hiền | 3 | 2.75 | 3.5 | 9.25 | 9.5 |
| 1166 | La Thị Thu Hiền | 1.5 | 2.5 | 1.75 | 5.75 | 6 |
| 1167 | Lương Thị Hiền | 4.5 | 3.5 | 3.25 | 11.25 | 11.5 |
| 1169 | Lư Thị Thu Hiền | 4 | 3.5 | 1.5 | 9 | 9 |
| 1171 | Trần Thị Thuư Hiền | 5.25 | 3.25 | 4 | 12.5 | 12.5 |
| 1174 | Đinh Thị Hiền | 5.75 | 3.75 | 3.5 | 13 | 13 |
| 1175 | Đinh Thị Hiền | 3.5 | 3.25 | 4 | 10.75 | 11 |
| 1176 | Trần Thị Thu Hiền | 4.25 | 4.5 | 3.75 | 12.5 | 12.5 |
| 1177 | Nội Thị Thu Hiền | 3.25 | 2.5 | 3.5 | 9.25 | 9.5 |
| 1179 | Hà Thị Hiền | 2.75 | 3.25 | 2 | 8 | 8 |
| 1180 | Nguyễn Thị Hiền | 4.5 | 2.75 | 2.5 | 9.75 | 10 |
| 1181 | Vũ Thị Hiền | 4.75 | 4 | 5.5 | 14.25 | 14.5 |
| 1182 | Nguyễn Thị Yến Hoa | 3 | 2.75 | 2.5 | 8.25 | 8.5 |
| 1183 | Đào Thị Hoa | 4.25 | 3.5 | 3.5 | 11.25 | 11.5 |
| 1184 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 3 | 2.75 | 1.5 | 7.25 | 7.5 |
| 1185 | Hoàng Thị Hoa | 2.25 | 2.5 | 2 | 6.75 | 7 |
| 1186 | Mai Thị Hoa | 1 | 3 | 2.5 | 6.5 | 6.5 |
| 1187 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 6.5 | 4.5 | 2 | 13 | 13 |
| 1188 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | 2.75 | 3 | 3.5 | 9.25 | 9.5 |
| 1189 | Trần Thị Thanh Hoa | 5.25 | 5 | 3.75 | 14 | 14 |
| 1190 | Nguyễn Thị Hoa | 8.5 | 7.25 | 6.5 | 22.25 | 22.5 |
| 1191 | Đinh Thị Kim Hoa | 2.75 | 4 | 3.75 | 10.5 | 10.5 |
| 1192 | Nguyễn Thị Hoa | 7 | 3.5 | 3.5 | 14 | 14 |
| 1193 | Dương Thị Hoa | 7.5 | 4 | 5.25 | 16.75 | 17 |
| 1194 | Dương Thị Hoa | 6.25 | 2.75 | 2.5 | 11.5 | 11.5 |
| 1196 | Đặng Thị Hoa | 3.5 | 3.75 | 3.5 | 10.75 | 11 |
| 1197 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | 6.75 | 4.5 | 3.5 | 14.75 | 15 |
| 1198 | Trương Thị Hoa | 5.75 | 3 | 3.25 | 12 | 12 |
| 1200 | Phạm Cúc Hoa | 6.25 | 3.75 | 2.75 | 12.75 | 13 |
| 1201 | Nguyễn Thị Hoa | 7.75 | 5.5 | 3.5 | 16.75 | 17 |
| 1202 | Nguyễn Thị Như Hoa | 5.5 | 5 | 4.5 | 15 | 15 |
| 1203 | Dương Quỳnh Hoa | 5.75 | 5.5 | 3 | 14.25 | 14.5 |
| 1204 | Lê Thị Ngọc Hoa | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 7.5 | 7.5 |
| 1205 | Dương Thị Hoa | 3.5 | 2.5 | 2 | 8 | 8 |
| 1207 | Đỗ Ngọc Hoa | 5 | 3 | 3.5 | 11.5 | 11.5 |
| 1208 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | 6.5 | 4 | 3.75 | 14.25 | 14.5 |
| 1209 | Bùi Thị Hoa | 9 | 5.75 | 4.75 | 19.5 | 19.5 |
| 1210 | Đào Thị Cúc Hoa | 7.25 | 3 | 3.5 | 13.75 | 14 |
| 1211 | Nguyễn Thị Hoa | 2.5 | 3.5 | 2.5 | 8.5 | 8.5 |
| 1212 | Nguyễn Thị Hoa | 5 | 4 | 2.5 | 11.5 | 11.5 |
| 1213 | Vũ Phạm Diệu Hoa | 4.5 | 3.5 | 1.75 | 9.75 | 10 |
| 1214 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 4 | 2 | 2.75 | 8.75 | 9 |
| 1215 | Lê Thị Hoa | 5.75 | 2.5 | 4 | 12.25 | 12.5 |
| 1216 | Phạm Thị Hoa | 7.5 | 2.5 | 3.5 | 13.5 | 13.5 |
| 1217 | Nguyễn Thùy Hoa | 5 | 3.5 | 3.25 | 11.75 | 12 |
| 1218 | Phạm Thị Quỳnh Hoa | 5.5 | 3.5 | 3.5 | 12.5 | 12.5 |
| 1220 | Đặng Thị Thanh Hoa | 5.25 | 3.5 | 4.5 | 13.25 | 13.5 |
| 1221 | Nguyễn Như Hoa | 3 | 6 | 5 | 14 | 14 |
| 1222 | Nguyễn Thị Hoa | 6.5 | 4 | 5 | 15.5 | 15.5 |
| 1223 | Hà Thị Phương Hoa | 2.25 | 3.5 | 1.75 | 7.5 | 7.5 |
| 1225 | Vũ Thị Hoa | 4.25 | 4.25 | 3.5 | 12 | 12 |
| 1228 | Phương Thị Hoa | 2.25 | 3.75 | 2.75 | 8.75 | 9 |
| 1229 | Nguyễn Thị Diệu Hoa | 5.5 | 4.75 | 5 | 15.25 | 15.5 |
| 1230 | Nguyễn Thị Hoa | 3.5 | 3.5 | 3.25 | 10.25 | 10.5 |
| 1231 | Dương Thị Quỳnh Hoa | 5.25 | 4 | 3.5 | 12.75 | 13 |
| 1232 | Dương Thị Hoa | 4.5 | 3.5 | 1.75 | 9.75 | 10 |
| 1233 | Tô Thị Hoa | 5 | 4 | 3.75 | 12.75 | 13 |
| 1234 | Nguyễn Phương Hoa | 6.25 | 4.75 | 4.25 | 15.25 | 15.5 |
| 1235 | Trần Thị Hoa | 5.5 | 2.5 | 3.5 | 11.5 | 11.5 |
| 1236 | Trần Thị Hoa | 2.5 | 3.5 | 3 | 9 | 9 |
| 1238 | Nông Thị Yến Hoa | 6.75 | 5.75 | 4 | 16.5 | 16.5 |
| 1239 | Vơ Thị Hồng Hoa | 5.25 | 2.5 | 3.25 | 11 | 11 |
| 1240 | Dương Thị Hoa | 4.25 | 3.25 | 4 | 11.5 | 11.5 |
| 1241 | Nguyễn Thị Hoa | 3.25 | 2.5 | 3.25 | 9 | 9 |
| 1242 | Hoàng Thị Thanh Hoa | 6.5 | 3.5 | 3.75 | 13.75 | 14 |
| 1243 | Nguyễn Thị Hoa | 5 | 4.5 | 3 | 12.5 | 12.5 |
| 1244 | Nguyễn Thị Hoa | 3.75 | 3.5 | 2.5 | 9.75 | 10 |
| 1247 | Trương Thị Hoa | 5 | 3 | 2 | 10 | 10 |
| 1249 | Nguyễn Thị Hoa | 5 | 2.75 | 3.75 | 11.5 | 11.5 |
| 1250 | Dương Công Hoan | 1.25 | 4 | 4 | 9.25 | 9.5 |
| 1251 | Phạm Văn Hoan | 6.25 | 4.25 | 7 | 17.5 | 17.5 |
| 1252 | Lư Thị Hoan | 3.5 | 4.5 | 2 | 10 | 10 |
| 1253 | Nguyễn Ngọc Hoan | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 8.25 | 8.5 |
| 1254 | Nguyễn Thị Thuư Hoan | 2.25 | 3 | 1.75 | 7 | 7 |
| 1255 | Nguyễn Thị Hoan | 4.5 | 4 | 4 | 12.5 | 12.5 |
| 1256 | Nguyễn Văn Hoán | 3.5 | 2.75 | 3 | 9.25 | 9.5 |
| 1258 | Hoàng Thị Thuư Hoà | 4 | 2.75 | 2.5 | 9.25 | 9.5 |
| 1259 | Nguyễn Thị Hoà | 4.75 | 3.75 | 1.5 | 10 | 10 |
| 1260 | Thân Thị Hoà | 2.75 | 2.5 | 2.5 | 7.75 | 8 |
| 1262 | Giáp Thị Hoà | 1.5 | 3 | 3.5 | 8 | 8 |
| 1263 | Đinh Thị Hoà | 2 | 2.75 | 2.75 | 7.5 | 7.5 |
| 1264 | Trần Thị Hoà | 6.5 | 3.25 | 3.25 | 13 | 13 |
| 1265 | Trần Ngọc Thái Hoà | 6.75 | 7 | 3.5 | 17.25 | 17.5 |
| 1267 | Đoàn Thái Hoà | 2 | 3.5 | 3.5 | 9 | 9 |
| 1268 | Nguyễn Thị Hoà | 3.75 | 3.5 | 2.75 | 10 | 10 |
| 1269 | La Bích Hoà | 2 | 3.5 | 2.75 | 8.25 | 8.5 |
| 1270 | Vũ Thị Hoà | 2.25 | 4.5 | 3.5 | 10.25 | 10.5 |
| 1272 | Nguyễn Thị Thu Hoài | 5 | 6.5 | 6 | 17.5 | 17.5 |
| 1273 | Lê Thị Hoài | 8 | 6.75 | 3.25 | 18 | 18 |
| 1274 | Đinh Bảo Hoài | 5 | 4.75 | 2.5 | 12.25 | 12.5 |
| 1275 | Hồ Thị Hoài | 4.75 | 4 | 3 | 11.75 | 12 |
| 1277 | Vũ Thị Thu Hoài | 4.75 | 3 | 2.25 | 10 | 10 |
| 1278 | Bùi Thị Minh Hoài | 7.5 | 5.75 | 3.5 | 16.75 | 17 |
| 1279 | Nguyễn Thu Hoài | 4.25 | 2.25 | 4.5 | 11 | 11 |
| 1280 | Nguyễn Thị Thu Hoài | 3.5 | 2.5 | 2.5 | 8.5 | 8.5 |
| 1281 | Hoàng Hồng Hoài | 1.25 | 2.5 | 2 | 5.75 | 6 |
| 1282 | Nông Thị Hoài | 1.5 | 3.5 | 2.25 | 7.25 | 7.5 |
| 1283 | Nguyễn Thị Hoài | 1.25 | 3 | 2.25 | 6.5 | 6.5 |
| 1284 | Trần Thị Hoài | 5.75 | 4.25 | 4.75 | 14.75 | 15 |
| 1285 | Dương Thu Hoài | 4.75 | 3 | 2.5 | 10.25 | 10.5 |
| 1286 | Bùi Thị Hoài | 5 | 3 | 4.25 | 12.25 | 12.5 |
| 1287 | Nguyễn Thu Hoài | 2 | 3.5 | 3 | 8.5 | 8.5 |
| 1288 | Vũ Thị Hoài | 4.5 | 2.5 | 3.5 | 10.5 | 10.5 |
| 1289 | Nông Thị Thu Hoài | 1.25 | 3 | 2.5 | 6.75 | 7 |
| 1292 | Dương Thị Thu Hoài | 5 | 2.75 | 2.5 | 10.25 | 10.5 |
| 1293 | Thân Thị Thu Hoài | 5.5 | 2.75 | 3.25 | 11.5 | 11.5 |
| 1294 | Tạ Thị Thu Hoài | 5.5 | 3.25 | 4.75 | 13.5 | 13.5 |
| 1295 | Ngô Thị Hoài | 4.5 | 2.75 | 4.25 | 11.5 | 11.5 |
| 1296 | Trần Thị Thu Hoài | 1.25 | 3.75 | 2.25 | 7.25 | 7.5 |
| 1297 | Nguyễn Thị Hoài | 2.5 | 4.5 | 3 | 10 | 10 |
| 1298 | Vũ Thị Hoài | 3 | 3.5 | 5.5 | 12 | 12 |
| 1299 | Đinh Thị Hoàn | 1 | 2.75 | 1.75 | 5.5 | 5.5 |
| 1300 | Nguyễn Thị Hoàn | 6.25 | 3.25 | 3.5 | 13 | 13 |
| 1301 | Nguyễn Thị Hoàn | 4.25 | 2.75 | 3.75 | 10.75 | 11 |
| 1302 | Nguyễn Thị Hoàn | 3 | 2.5 | 6.5 | 12 | 12 |
| 1304 | Lư Thị Hoàn | 4.5 | 3.5 | 6 | 14 | 14 |
| 1308 | Nguyễn Huy Hoàng | 5.25 | 2.75 | 6 | 14 | 14 |
| 1309 | Lê Hoàng | 6.25 | 4.75 | 6.5 | 17.5 | 17.5 |
| 1310 | Nguyễn Huy Hoàng | 4 | 3.5 | 3.75 | 11.25 | 11.5 |
| 1311 | Vũ Thế Hoàng | 5.5 | 4.25 | 3.75 | 13.5 | 13.5 |
| 1312 | Nịnh Xuân Hoàng | 2.75 | 3.25 | 5.5 | 11.5 | 11.5 |
| 1313 | Phùng Văn Hoàng | 6.25 | 4.5 | 6.5 | 17.25 | 17.5 |
| 1314 | Đặng Huy Hoàng | 8.25 | 7.25 | 6.5 | 22 | 22 |
| 1318 | Cao Thị Hoè | 3 | 4.5 | 3.25 | 10.75 | 11 |
| 1319 | Đỗ Thị Hoè | 1.75 | 2.75 | 2.75 | 7.25 | 7.5 |
| 1320 | Nguyễn Thị Ḥa | 4.75 | 3.75 | 2.5 | 11 | 11 |
| 1321 | Nguyễn Thị Ḥa | 3.75 | 3.75 | 3 | 10.5 | 10.5 |
| 1322 | Trần Thị Thanh Ḥa | 3.5 | 5 | 1.5 | 10 | 10 |
| 1323 | Mê Thị Hôn | 4 | 4.5 | 3.25 | 11.75 | 12 |
| 1324 | Diệp Thị Hồi | 1 | 2.5 | 2.5 | 6 | 6 |
| 1325 | Nông Văn Hồi | 6 | 6 | 2.75 | 14.75 | 15 |
| 1326 | Nguyễn Thị Hồi | 7 | 6.5 | 2.5 | 16 | 16 |
| 1330 | Lương Thị Hồng | 4 | 3.75 | 2.25 | 10 | 10 |
| 1331 | Nguyễn Thị Hồng | 3 | 3.5 | 2.75 | 9.25 | 9.5 |
| 1332 | Phạm Thuư Hồng | 9 | 7.25 | 5.5 | 21.75 | 22 |
| 1333 | Nguyễn Thị Vân Hồng | 4.25 | 3.5 | 3 | 10.75 | 11 |
| 1334 | Trần Thị Thu Hồng | 1.25 | 3 | 1.5 | 5.75 | 6 |
| 1335 | Nguyễn Thị Hồng | 1 | 1.75 | 3 | 5.75 | 6 |
| 1337 | Tống Thị Hồng | 3 | 4 | 3.25 | 10.25 | 10.5 |
| 1340 | Ngô Thu Hồng | 4 | 2.5 | 3.5 | 10 | 10 |
| 1341 | Lê Thị Hồng | 7 | 3.5 | 3 | 13.5 | 13.5 |
| 1342 | Vi Thúy Hồng | 1 | 2.75 | 2.25 | 6 | 6 |
| 1343 | Mạch Thị Thuư Hồng | 2 | 2.75 | 1.75 | 6.5 | 6.5 |
| 1345 | Bùi Văn Hồng | 1 | 2.5 | 2.25 | 5.75 | 6 |
| 1346 | Đoàn Thị Hồng | 0.75 | 5 | 3 | 8.75 | 9 |
| 1347 | Ngô Thị Hồng | 6.75 | 5 | 3.5 | 15.25 | 15.5 |
| 1348 | Triệu Thị Hồng | 2 | 2.75 | 3.5 | 8.25 | 8.5 |
| 1349 | Phạm Thị ánh Hồng | 6.75 | 3.5 | 3.25 | 13.5 | 13.5 |
| 1350 | Đặng Thị Hồng | 5 | 4 | 3.25 | 12.25 | 12.5 |
| 1351 | Ma Thị Hồng | 5.25 | 3.5 | 3.25 | 12 | 12 |
| 1352 | Hoàng Việt Hồng | 5 | 3.75 | 1.75 | 10.5 | 10.5 |
| 1353 | Nguyễn Thị Hồng | 4.5 | 3.75 | 2.25 | 10.5 | 10.5 |
| 1354 | Nguyễn Thúy Hồng | 7.25 | 3.25 | 2.5 | 13 | 13 |
| 1356 | Phạm Thị Hồng | 7.5 | 4 | 3.5 | 15 | 15 |
| 1357 | Ngô Thị Hồng | 4.75 | 3.75 | 3.25 | 11.75 | 12 |
| 1358 | Nguyễn Thị Hồng | 4.5 | 2.75 | 4.25 | 11.5 | 11.5 |
| 1360 | Nguyễn Thị Hồng | 4.5 | 3.5 | 3.5 | 11.5 | 11.5 |
| 1362 | Trần Thị Hồng | 2.5 | 2.75 | 2.5 | 7.75 | 8 |
| 1363 | Nguyễn Thị Hồng | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 10.5 | 10.5 |
| 1364 | Nguyễn Thị Hồng | 5.5 | 3.75 | 3 | 12.25 | 12.5 |
| 1365 | Nguyễn Thị Minh Hồng | 3.5 | 2.75 | 2 | 8.25 | 8.5 |
| 1366 | Đào Thị Hồng | 3.75 | 3 | 3 | 9.75 | 10 |
| 1367 | Trần Thị Hồng | 2 | 3.5 | 3.25 | 8.75 | 9 |
| 1368 | Hoàng Thu Hồng | 2 | 2.5 | 2 | 6.5 | 6.5 |
| 1369 | Lê Thị Hồng | 4.5 | 3.5 | 3.5 | 11.5 | 11.5 |
| 1372 | Khổng Thị Hồng | 7.5 | 4.75 | 2.75 | 15 | 15 |
| 1377 | Hoàng Thị Hội | 5.25 | 6 | 3.5 | 14.75 | 15 |
| 1378 | Ngô Thị Hợi | 2.75 | 2.75 | 3.25 | 8.75 | 9 |
| 1379 | Hoàng Thị Bích Hợp | 3.5 | 4.5 | 2.5 | 10.5 | 10.5 |
| 1380 | Nguyễn Thành Huân | 4.25 | 5.25 | 2.5 | 12 | 12 |
| 1381 | Mạc Văn Huân | 3.5 | 4.75 | 2.5 | 10.75 | 11 |
| 1383 | Tô Công Huân | 3.25 | 3.5 | 1.5 | 8.25 | 8.5 |
| 1384 | Trần Công Huân | 8.25 | 5.25 | 2.5 | 16 | 16 |
| 1385 | Nguyễn Văn Huân | 8.5 | 6.25 | 5.25 | 20 | 20 |
| 1386 | Hoàng Văn Huân | 0.75 | 2.5 | 3 | 6.25 | 6.5 |
| 1388 | Đàm Văn Huấn | 1.75 | 2 | 2.25 | 6 | 6 |
| 1390 | Chu Thị Huê | 2.5 | 3.75 | 2 | 8.25 | 8.5 |
| 1392 | Nguyễn Thị Huê | 5.25 | 3.5 | 2.25 | 11 | 11 |
| 1393 | Hoàng Thị Huế | 2 | 2.25 | 1 | 5.25 | 5.5 |
| 1394 | Vũ Thị Huế | 1.25 | 3 | 2.25 | 6.5 | 6.5 |
| 1395 | Lê Thị Huế | 1.25 | 2.75 | 1.5 | 5.5 | 5.5 |
| 1396 | Dương Thị Huế | 4.5 | 4.25 | 3 | 11.75 | 12 |
| 1397 | Hoàng Thị Huế | 0.75 | 3.5 | 2.75 | 7 | 7 |
| 1398 | Nguyễn Thu Huế | 5.25 | 3 | 4.75 | 13 | 13 |
| 1399 | Trần Thị Thu Huế | 8.5 | 6 | 5.5 | 20 | 20 |
| 1400 | Dương Thị Huế | 4 | 5.25 | 2.75 | 12 | 12 |
| 1402 | Chu Thị Huế | 3.5 | 3.25 | 3.5 | 10.25 | 10.5 |
| 1404 | Phùng Thị Huế | 1.75 | 3.25 | 2.75 | 7.75 | 8 |
| 1406 | Nguyễn Thị Huế | 6.75 | 3 | 5.75 | 15.5 | 15.5 |
| 1407 | Lê Thị Huế | 5 | 4 | 3.5 | 12.5 | 12.5 |
| 1408 | Nguyễn Thị Huế | 3.25 | 2.75 | 3.75 | 9.75 | 10 |
| 1409 | Đỗ Thị Huế | 5 | 5 | 4.5 | 14.5 | 14.5 |
| 1411 | Trần Thu Huế | 2.5 | 3.25 | 2.5 | 8.25 | 8.5 |
| 1412 | Bế Thị Huế | 1 | 2.5 | 2.5 | 6 | 6 |
| 1413 | Lê Thị Huế | 2 | 2.75 | 1.5 | 6.25 | 6.5 |
| 1414 | Hoàng Kim Huế | 1.75 | 3.25 | 3 | 8 | 8 |
| 1415 | Nông Thị Huệ | 2.25 | 3 | 3.5 | 8.75 | 9 |
| 1416 | Ma Thị Huệ | 2.25 | 2.5 | 4.5 | 9.25 | 9.5 |
| 1417 | Nguyễn Thị Huệ | 4 | 4.5 | 4.25 | 12.75 | 13 |
| 1418 | Thái Thị Huệ | 8.25 | 6.5 | 2.5 | 17.25 | 17.5 |
| 1419 | Nguyễn Thị Huệ | 4.5 | 6 | 3.5 | 14 | 14 |
| 1420 | Lê Thị Bích Huệ | 6 | 5.5 | 5.25 | 16.75 | 17 |
| 1421 | Đặng Thị Huệ | 7 | 4.75 | 4.5 | 16.25 | 16.5 |
| 1422 | Hoàng Huyền Huệ | 3 | 1.5 | 2.5 | 7 | 7 |
| 1423 | Phạm Thị Huệ | 4.5 | 3.75 | 3.5 | 11.75 | 12 |
| 1424 | Nguyễn Thị Huệ | 4.25 | 4.25 | 3.5 | 12 | 12 |
| 1425 | Dương Thị Huệ | 4.25 | 4.25 | 3 | 11.5 | 11.5 |
| 1427 | Hoàng Anh Huệ | 4.5 | 4.5 | 2.5 | 11.5 | 11.5 |
| 1428 | Đỗ Thị Minh Huệ | 5.75 | 7.5 | 4.75 | 18 | 18 |
| 1429 | Nguyễn Thanh Huệ | 2.75 | 3.25 | 3.25 | 9.25 | 9.5 |
| 1430 | Lă Thị Huệ | 1 | 3 | 2.25 | 6.25 | 6.5 |
| 1431 | Hoàng Thị Huệ | 1 | 3 | 1.75 | 5.75 | 6 |
| 1434 | Đoàn Thị Huệ | 3 | 3.5 | 3 | 9.5 | 9.5 |
| 1435 | Lê Thị Huệ | 3.25 | 3.25 | 3.25 | 9.75 | 10 |
| 1436 | Nguyễn Thị Huệ | 6 | 4.75 | 4.5 | 15.25 | 15.5 |
| 1437 | Nguyễn Thị Huệ | 1.5 | 3.75 | 2.25 | 7.5 | 7.5 |
| 1438 | Nguyễn Thị Huệ | 7.5 | 5.5 | 3.25 | 16.25 | 16.5 |
| 1439 | Nguyễn Thị Huệ | 3.75 | 3.5 | 3.25 | 10.5 | 10.5 |
| 1440 | Trần Thị Huệ | 4.25 | 4 | 2.25 | 10.5 | 10.5 |
| 1441 | Vũ Thị Minh Huệ | 1.75 | 3.5 | 3.25 | 8.5 | 8.5 |
| 1443 | Nguyễn Thị Huệ | 2.75 | 3 | 3.5 | 9.25 | 9.5 |
| 1445 | Nguyễn Thị Huệ | 2 | 3 | 3.25 | 8.25 | 8.5 |
| 1446 | Trần Hồng Huệ | 7.5 | 5.5 | 4 | 17 | 17 |
| 1447 | Vũ Thị Huệ | 5.5 | 5.5 | 3.5 | 14.5 | 14.5 |
| 1448 | Trần Thị Huệ | 4.5 | 5.5 | 3.5 | 13.5 | 13.5 |
| 1450 | Mai Thị Huệ | 0.25 | 3 | 3.5 | 6.75 | 7 |
| 1452 | Phạm Quốc Huy | 4 | 5.75 | 3.5 | 13.25 | 13.5 |
| 1455 | Nghiêm Xuân Huy | 4 | 2.25 | 3 | 9.25 | 9.5 |
| 1457 | Nguyễn Nhật Huy | 2.5 | 2.5 | 4 | 9 | 9 |
| 1458 | Vũ Đức Huy | 2.5 | 2.5 | 3.25 | 8.25 | 8.5 |
| 1459 | Nông Quang Huy | 1.75 | 2 | 1.5 | 5.25 | 5.5 |
| 1460 | Lương Nguyễn Huy | 6.75 | 6.25 | 4.5 | 17.5 | 17.5 |
| 1461 | Chu Quang Huy | 7.25 | 3.5 | 4 | 14.75 | 15 |
| 1462 | Hứa Đức Huy | 8.25 | 5.75 | 6 | 20 | 20 |
| 1463 | Đinh Văn Huy | 5.5 | 3.5 | 3.5 | 12.5 | 12.5 |
| 1465 | Nguyễn Quốc Huy | 6 | 3.5 | 5.5 | 15 | 15 |
| 1466 | Nguyễn Quốc Huy | 4.5 | 6.25 | 3.5 | 14.25 | 14.5 |
| 1467 | Nông Đức Huy | 6.25 | 4.25 | 3.25 | 13.75 | 14 |
| 1468 | Nguyễn Văn Huy | 3.75 | 3.5 | 2.75 | 10 | 10 |
| 1470 | Nguyễn Trọng Huy | 3 | 3 | 2.5 | 8.5 | 8.5 |
| 1471 | Đàm Văn Huyên | 5 | 4.5 | 2.75 | 12.25 | 12.5 |
| 1474 | Nguyễn Văn Huyến | 4.25 | 5.25 | 4.5 | 14 | 14 |
| 1475 | Trương Văn Huynh | 3.25 | 3.5 | 2 | 8.75 | 9 |
| 1476 | Vũ Đức Huynh | 2.25 | 3.5 | 3.25 | 9 | 9 |
| 1477 | Nguyễn Thị Huyền | 1 | 3.75 | 3.5 | 8.25 | 8.5 |
| 1478 | Lù Thị Huyền | 3.25 | 3 | 1.5 | 7.75 | 8 |
| 1480 | Nguyễn Thị Huyền | 4.5 | 3 | 3.25 | 10.75 | 11 |
| 1481 | Ngô Thị Huyền | 7.5 | 6.5 | 6.5 | 20.5 | 20.5 |
| 1483 | Tạc Thị Minh Huyền | 7.5 | 2.25 | 4.75 | 14.5 | 14.5 |
| 1484 | Trần Thu Huyền | 6.25 | 3.5 | 5 | 14.75 | 15 |
| 1485 | Trần Thị Huyền | 3 | 4.5 | 3.25 | 10.75 | 11 |
| 1486 | Phạm Thị Bích Huyền | 6.5 | 4.25 | 4.5 | 15.25 | 15.5 |
| 1487 | Hoàng Thị Huyền | 1.25 | 2.5 | 2.75 | 6.5 | 6.5 |
| 1488 | Dương Thị Thanh Huyền | 1 | 5.5 | 3.25 | 9.75 | 10 |
| 1489 | Lâm Thị Thanh Huyền | 7.75 | 5.5 | 5.25 | 18.5 | 18.5 |
| 1490 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | 3.75 | 4.5 | 3 | 11.25 | 11.5 |
| 1492 | Nguyễn Thị Huyền | 4.5 | 4.25 | 3.5 | 12.25 | 12.5 |
| 1493 | Trần Thị Thu Huyền | 7.5 | 5.75 | 2.75 | 16 | 16 |
| 1494 | Nguyễn Thanh Huyền | 9 | 6.5 | 5 | 20.5 | 20.5 |
| 1496 | Nguyễn Thị Huyền | 8 | 4.75 | 2 | 14.75 | 15 |
| 1497 | Phạm Thị Huyền | 9.75 | 6.75 | 6.5 | 23 | 23 |
| 1499 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 7.75 | 6.25 | 4.75 | 18.75 | 19 |
| 1500 | Đặng Thu Huyền | 7 | 4.5 | 5.5 | 17 | 17 |
| 1501 | Đặng Thị Ngọc Huyền | 9 | 6.5 | 6 | 21.5 | 21.5 |
| 1502 | Lê Thị Thu Huyền | 6 | 4.75 | 3.5 | 14.25 | 14.5 |
| 1503 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 4 | 5.5 | 1.75 | 11.25 | 11.5 |
| 1504 | Đào Thu Huyền | 4.5 | 3.75 | 2.75 | 11 | 11 |
| 1505 | Nguyễn Thị Huyền | 4.25 | 4.75 | 3 | 12 | 12 |
| 1506 | Lăng Thị Thu Huyền | 5.5 | 2.75 | 4 | 12.25 | 12.5 |
| 1507 | Ma Thị Thu Huyền | 8.75 | 5.75 | 6.5 | 21 | 21 |
| 1508 | Đỗ Thị Thanh Huyền | 9 | 7.5 | 4 | 20.5 | 20.5 |
| 1509 | Dương Thị Thu Huyền | 8.5 | 3.75 | 4.25 | 16.5 | 16.5 |
| 1510 | Nguyễn Thị Diệu Huyền | 6.75 | 3.75 | 3.75 | 14.25 | 14.5 |
| 1511 | Vũ Thị Huyền | 4.25 | 5 | 3.5 | 12.75 | 13 |
| 1512 | Mai Thị Thu Huyền | 4 | 3.5 | 3.5 | 11 | 11 |
| 1513 | Vũ Thị Thanh Huyền | 5.75 | 4.75 | 3.5 | 14 | 14 |
| 1514 | Hà Thị Thu Huyền | 2.25 | 3.25 | 3.25 | 8.75 | 9 |
| 1515 | Hà Thị Huyền | 3.5 | 2.25 | 2.5 | 8.25 | 8.5 |
| 1516 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 3.75 | 3 | 3 | 9.75 | 10 |
| 1517 | Trần Thị Huyền | 1.5 | 3.5 | 3.25 | 8.25 | 8.5 |
| 1518 | Nguyễn Thị Huyền | 3.25 | 3.5 | 2.75 | 9.5 | 9.5 |
| 1520 | Phạm Thanh Huyền | 3 | 2.25 | 3 | 8.25 | 8.5 |
| 1523 | Lục Thị Thanh Huyền | 7 | 3.25 | 3.5 | 13.75 | 14 |
| 1524 | Phạm Thị Thu Huyền | 7.5 | 2.75 | 2.75 | 13 | 13 |
| 1525 | Hà Thị Long Huyền | 3.75 | 2 | 3.5 | 9.25 | 9.5 |
| 1526 | Lê Thị Huyền | 4.5 | 3 | 4 | 11.5 | 11.5 |
| 1527 | Trần Thu Huyền | 5.25 | 4.5 | 3 | 12.75 | 13 |
| 1528 | Đặng Thị Thanh Huyền | 5.5 | 1.75 | 2.5 | 9.75 | 10 |
| 1529 | Lương Thị Huyền | 7 | 2.5 | 2.5 | 12 | 12 |
| 1531 | Trương Thị Huyền | 7.25 | 3.25 | 4.75 | 15.25 | 15.5 |
| 1532 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 4.25 | 3 | 2 | 9.25 | 9.5 |
| 1534 | Ngô Thị Huyền | 3 | 3.75 | 3.25 | 10 | 10 |
| 1535 | Lương Thị Huyền | 3.75 | 3 | 3.5 | 10.25 | 10.5 |
| 1536 | Trần Thị Thu Huyền | 6.75 | 3.25 | 3.75 | 13.75 | 14 |
| 1537 | Vũ Thanh Huyền | 7.25 | 3 | 5.5 | 15.75 | 16 |
| 1539 | Đặng Thị Ngọc Huyền | 6.5 | 3.25 | 2 | 11.75 | 12 |
| 1541 | Dương Thu Huyền | 7.75 | 6.5 | 5 | 19.25 | 19.5 |
| 1543 | Tống Ngọc Huyền | 1.5 | 1.5 | 2.5 | 5.5 | 5.5 |
| 1544 | Bùi Thị Huyền | 4.25 | 3.75 | 3.5 | 11.5 | 11.5 |
| 1545 | Nguyễn Thị Huyền | 2.75 | 2.5 | 3 | 8.25 | 8.5 |
| 1546 | Phạm Thị Huyền | 2.75 | 2.25 | 3.25 | 8.25 | 8.5 |
| 1547 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 1.5 | 2.5 | 2.5 | 6.5 | 6.5 |
| 1549 | Trần Thị Thu Huyền | 2.75 | 3 | 2.5 | 8.25 | 8.5 |
| 1550 | Nguyễn Thanh Huyền | 2.5 | 2.5 | 2.25 | 7.25 | 7.5 |
| 1553 | Nguyễn Thị Nhâm Huyền | 5 | 2.5 | 4.5 | 12 | 12 |
| 1554 | Vũ Thị Huyền | 5.5 | 2.5 | 5.25 | 13.25 | 13.5 |
| 1556 | Trần Thị Thu Huyền | 4.25 | 5.25 | 4.25 | 13.75 | 14 |
| 1557 | Mă Thị Thu Huyền | 3.25 | 5.25 | 3 | 11.5 | 11.5 |
| 1558 | Trần Thị Huyền | 5 | 2.25 | 2.75 | 10 | 10 |
| 1560 | Nông Thanh Huyền | 3.25 | 3.75 | 2 | 9 | 9 |
| 1562 | Vũ Thị Huyền | 7 | 3.5 | 4.5 | 15 | 15 |
| 1563 | Phạm Thị Huyền | 8 | 3.5 | 4 | 15.5 | 15.5 |
| 1564 | Ngô Thị Huyền | 8 | 3.75 | 3.5 | 15.25 | 15.5 |
| 1565 | Nguyễn Thị Huyền | 7 | 3 | 3.25 | 13.25 | 13.5 |
| 1566 | Vũ Thị Huyền | 6.75 | 4.5 | 2.5 | 13.75 | 14 |
| 1567 | Hà Thu Huyền | 5.75 | 3 | 3.5 | 12.25 | 12.5 |
| 1568 | Chu Thị Huyền | 6.75 | 3 | 5.75 | 15.5 | 15.5 |
| 1572 | Nguyễn Thị Huyền | 8 | 3.5 | 3.75 | 15.25 | 15.5 |
| 1573 | Vũ Thị Huyền | 7 | 3.5 | 3.5 | 14 | 14 |
| 1574 | Nguyễn Văn Huỳ | 2.25 | 2.5 | 2.25 | 7 | 7 |
| 1575 | Nông Văn Huỳnh | 3.25 | 3 | 2.5 | 8.75 | 9 |
| 1577 | Nguyễn Quang Hùng | 2 | 3 | 3.5 | 8.5 | 8.5 |
| 1578 | Dương Văn Hùng | 5.25 | 4.5 | 5.5 | 15.25 | 15.5 |
| 1580 | Vũ Tuấn Hùng | 5.5 | 4.25 | 5.25 | 15 | 15 |
| 1581 | Nguyễn Phi Hùng | 5.25 | 4.5 | 6 | 15.75 | 16 |
| 1582 | Nông Thanh Hùng | 2 | 3.25 | 3.25 | 8.5 | 8.5 |
| 1583 | Triệu Văn Hùng | 2 | 4.5 | 2.25 | 8.75 | 9 |
| 1584 | Nguyễn Văn Hùng | 3 | 2.25 | 2.5 | 7.75 | 8 |
| 1586 | Vũ Duy Hùng | 8 | 4.5 | 5.75 | 18.25 | 18.5 |
| 1588 | Phạm Quang Hưng | 9 | 6.5 | 6.5 | 22 | 22 |
| 1589 | Trần Hữu Hưng | 9 | 7.5 | 4.75 | 21.25 | 21.5 |
| 1590 | Bùi Duy Hưng | 2.5 | 5.5 | 4.5 | 12.5 | 12.5 |
| 1591 | Nguyễn Duy Hưng | 3.25 | 5.5 | 2.75 | 11.5 | 11.5 |
| 1592 | Đặng Tuấn Hưng | 2.75 | 4.5 | 2.75 | 10 | 10 |
| 1593 | Đinh Duy Hưng | 7.5 | 3.75 | 3.5 | 14.75 | 15 |
| 1594 | Lư Thái Hưng | 8 | 4.75 | 3.75 | 16.5 | 16.5 |
| 1595 | Nguyễn Thanh Hưng | 6 | 5.5 | 5 | 16.5 | 16.5 |
| 1596 | Nguyễn Kim Hưng | 5.75 | 7 | 5 | 17.75 | 18 |
| 1597 | Chu Nhật Hưng | 7.5 | 4.75 | 4.5 | 16.75 | 17 |
| 1598 | Đinh Trọng Hưng | 6.5 | 5 | 3.75 | 15.25 | 15.5 |
| 1599 | Nguyễn Thái Hưng | 3.5 | 4.25 | 5.25 | 13 | 13 |
| 1600 | Tạ Duy Hưng | 2 | 4 | 2.5 | 8.5 | 8.5 |
| 1601 | Nguyễn Ngọc Hưng | 8.75 | 4.75 | 4.25 | 17.75 | 18 |
| 1602 | Phan Ngọc Hưng | 7.75 | 3 | 4.5 | 15.25 | 15.5 |
| 1603 | Thân Thị Hưng | 8.5 | 5.75 | 5.25 | 19.5 | 19.5 |
| 1604 | Nông Thị Hưng | 7.25 | 3 | 3.5 | 13.75 | 14 |
| 1605 | Trần Đức Hưng | 6.75 | 3.25 | 3.5 | 13.5 | 13.5 |
| 1606 | Lê Thị Hưng | 9 | 4.5 | 4.5 | 18 | 18 |
| 1607 | Hoàng Văn Hưng | 9 | 5.5 | 3.5 | 18 | 18 |
| 1608 | Lê Vĩnh Hưng | 9 | 2.75 | 4.25 | 16 | 16 |
| 1609 | Nguyễn Thị Diệu Hương | 9 | 3.75 | 3.25 | 16 | 16 |
| 1610 | Đỗ Thị Lan Hương | 5.25 | 3 | 4.25 | 12.5 | 12.5 |
| 1611 | Nguyễn Thị Hương | 5 | 5 | 3.5 | 13.5 | 13.5 |
| 1612 | Nguyễn Thị Thu Hương | 5.5 | 5.5 | 4.5 | 15.5 | 15.5 |
| 1613 | Đỗ Thị Mai Hương | 5.5 | 2.75 | 3 | 11.25 | 11.5 |
| 1614 | Phạm Thị Hương | 5.25 | 2.5 | 3.5 | 11.25 | 11.5 |
| 1615 | Nguyễn Thị Hương | 8 | 3.5 | 3.25 | 14.75 | 15 |
| 1616 | Dương Thu Hương | 6.75 | 4.25 | 3.5 | 14.5 | 14.5 |
| 1617 | Lê Thị Hương | 7.25 | 4 | 2 | 13.25 | 13.5 |
| 1618 | Đặng Thị Mai Hương | 7.5 | 5 | 1.75 | 14.25 | 14.5 |
| 1619 | Phạm Thị Lan Hương | 6.25 | 4.5 | 3.5 | 14.25 | 14.5 |
| 1620 | Phan Thị Hương | 6.25 | 3.75 | 3.25 | 13.25 | 13.5 |
| 1621 | Nguyễn Thị Giáng Hương | 6.5 | 2.5 | 3.5 | 12.5 | 12.5 |
| 1622 | Đỗ Thị Hương | 4.25 | 2.5 | 1.75 | 8.5 | 8.5 |
| 1623 | Nguyễn Thị Hương | 5.5 | 3.5 | 2.5 | 11.5 | 11.5 |
| 1624 | Phạm Thu Hương | 7 | 4.25 | 1.5 | 12.75 | 13 |
| 1625 | Nguyễn Thị Lan Hương | 7.25 | 3.75 | 3 | 14 | 14 |
| 1627 | Nguyễn Mai Hương | 8 | 4.25 | 3.25 | 15.5 | 15.5 |
| 1629 | Trịnh Thị Hương | 5.5 | 3.25 | 1.5 | 10.25 | 10.5 |
| 1631 | Trần Thanh Hương | 5 | 5 | 2.5 | 12.5 | 12.5 |
| 1632 | Hà Thị Mai Hương | 4.25 | 3.5 | 2 | 9.75 | 10 |
| 1633 | Triệu Thị Hương | 4.25 | 3.25 | 3.5 | 11 | 11 |
| 1634 | Nguyễn Thị Lan Hương | 8 | 3.25 | 3.5 | 14.75 | 15 |
| 1636 | Dương Thị Thu Hương | 7.75 | 6.25 | 4.5 | 18.5 | 18.5 |
| 1637 | Nguyễn Thị Hương | 7.25 | 5.5 | 3.25 | 16 | 16 |
| 1638 | Phạm Thị Thanh Hương | 6.75 | 4.25 | 3.5 | 14.5 | 14.5 |
| 1639 | Vũ Thu Hương | 8.25 | 5.75 | 3.5 | 17.5 | 17.5 |
| 1640 | Nguyễn Thị Hương | 7 | 6.5 | 3.25 | 16.75 | 17 |
| 1641 | Dương Thị Hương | 2 | 2.5 | 2 | 6.5 | 6.5 |
| 1643 | Tô Thị Hương | 1.5 | 3.5 | 2 | 7 | 7 |
| 1644 | Nguyễn Thị Lan Hương | 7.75 | 4.5 | 3.75 | 16 | 16 |
| 1645 | Hoàng Thị Hương | 1 | 2.25 | 3 | 6.25 | 6.5 |
| 1646 | Phùng Thị Hương | 5.5 | 2 | 3.25 | 10.75 | 11 |
| 1647 | Tống Thị Hương | 6 | 3.5 | 2.75 | 12.25 | 12.5 |
| 1648 | Nông Thị Hương | 3.5 | 3.25 | 4.25 | 11 | 11 |
| 1649 | Trịnh Thị Hương | 3 | 4 | 2.5 | 9.5 | 9.5 |
| 1650 | Vũ Thị Hương | 2.5 | 4.5 | 3.25 | 10.25 | 10.5 |
| 1651 | Nguyễn Thị Thu Hương | 6.25 | 4.5 | 2 | 12.75 | 13 |
| 1652 | Nguyễn Thị Mai Hương | 8 | 6.25 | 4.5 | 18.75 | 19 |
| 1653 | Nguyễn Thanh Hương | 5 | 3.5 | 2 | 10.5 | 10.5 |
| 1654 | Nguyễn Thị Hương | 2 | 2.25 | 2.5 | 6.75 | 7 |
| 1655 | Nguyễn Thị Thu Hương | 3.25 | 2.5 | 3.5 | 9.25 | 9.5 |
| 1656 | Trần Thị Hương | 3 | 2.5 | 3.75 | 9.25 | 9.5 |
| 1657 | Nguyễn Linh Hương | 1.25 | 2.25 | 3.5 | 7 | 7 |
| 1658 | Nguyễn Thị Hương | 4.5 | 3 | 2.5 | 10 | 10 |
| 1661 | Phạm Thị Hương | 3.5 | 2.75 | 3.25 | 9.5 | 9.5 |
| 1662 | Lương Thị Thu Hương | 4.25 | 4.5 | 3.75 | 12.5 | 12.5 |
| 1663 | Trần Thị Thanh Hương | 3.5 | 4.5 | 3.5 | 11.5 | 11.5 |
| 1664 | Linh Thị Hương | 3 | 3.25 | 2.5 | 8.75 | 9 |
| 1665 | Nguyễn Thị Thu Hương | 2.75 | 3.5 | 2.5 | 8.75 | 9 |
| 1666 | Vi Thị Hương | 4 | 3.75 | 2.5 | 10.25 | 10.5 |
| 1667 | Hoàng Thị Hương | 4.75 | 2.75 | 3.25 | 10.75 | 11 |
| 1668 | Nguyễn Thị Hương | 8.5 | 7 | 4.5 | 20 | 20 |
| 1669 | Đậu Thị Hương | 4 | 4 | 3.25 | 11.25 | 11.5 |
| 1670 | Hoàng Thị Hương | 4.5 | 2 | 2.5 | 9 | 9 |
| 1671 | Trịnh Thị Hương | 2.75 | 3.25 | 2.75 | 8.75 | 9 |
| 1672 | Hứa Thị Hương | 2.25 | 2.75 | 2.75 | 7.75 | 8 |
| 1674 | Vương Thị Hương | 2.5 | 2.5 | 2.75 | 7.75 | 8 |
| 1675 | Lương Thanh Hương | 7 | 7.25 | 4.5 | 18.75 | 19 |
| 1677 | Lưu Thị Hương | 0.75 | 3 | 2.25 | 6 | 6 |
| 1678 | Nguyễn Thị Hương | 2.75 | 5 | 4.5 | 12.25 | 12.5 |
| 1679 | Lư Thị Thu Hương | 2.5 | 3 | 3.25 | 8.75 | 9 |
| 1680 | Nguyễn Thị Diễm Hương | 8.75 | 4.5 | 3.25 | 16.5 | 16.5 |
| 1683 | Nguyễn Mai Hương | 6.5 | 4.5 | 4.5 | 15.5 | 15.5 |
| 1686 | Hoàng Thị Hương | 7.5 | 3.5 | 3.75 | 14.75 | 15 |
| 1687 | Hoàng Thị Quỳnh Hương | 4.5 | 5 | 3.75 | 13.25 | 13.5 |
| 1688 | Nguyễn Thị Hương | 5.5 | 4.5 | 2.5 | 12.5 | 12.5 |
| 1692 | Nguyễn Thị Thu Hương | 5 | 5.25 | 5.5 | 15.75 | 16 |
| 1693 | Hoàng Mỹ Hương | 3 | 3 | 2.25 | 8.25 | 8.5 |
| 1694 | Lương Thị Diễm Hương | 4.5 | 3.25 | 3 | 10.75 | 11 |
| 1695 | Kiều Thu Hương | 4.25 | 2.75 | 2.75 | 9.75 | 10 |
| 1697 | Vũ Thị Hương | 8 | 7.5 | 5.5 | 21 | 21 |
| 1698 | Lư Thị Hương | 3.75 | 2.25 | 2.5 | 8.5 | 8.5 |
| 1699 | Hoàng Linh Hương | 1.75 | 2.75 | 2.5 | 7 | 7 |
| 1700 | Lương Thị Hương | 4.25 | 3.5 | 3.5 | 11.25 | 11.5 |
| 1701 | La Thị Hương | 2.75 | 3 | 2 | 7.75 | 8 |
| 1702 | Triệu Thuư Hương | 2.5 | 3.75 | 3.5 | 9.75 | 10 |
| 1703 | Lương Thu Hương | 1.75 | 3 | 2.5 | 7.25 | 7.5 |
| 1704 | Hoàng Lan Hương | 1 | 2.5 | 2.75 | 6.25 | 6.5 |
| 1705 | Nguyễn Thị Thu Hương | 2 | 1.25 | 2 | 5.25 | 5.5 |
| 1706 | Nguyễn Thị Hương | 5.5 | 3.25 | 2.5 | 11.25 | 11.5 |
| 1707 | Trần Thị Lan Hương | 2 | 2.5 | 3.5 | 8 | 8 |
| 1708 | Cao Thị Hương | 2 | 4 | 1.5 | 7.5 | 7.5 |
| 1710 | Lê Thị Hương | 1.25 | 3.25 | 1.5 | 6 | 6 |
| 1711 | Vương Thị Hương | 3.25 | 4.5 | 2.5 | 10.25 | 10.5 |
| 1712 | Nguyễn Thị Hương | 6.75 | 4.25 | 3 | 14 | 14 |
| 1713 | Bùi Thị Hương | 2.25 | 3.75 | 2.75 | 8.75 | 9 |
| 1714 | Đinh Thị Thu Hương | 1 | 2.5 | 2.75 | 6.25 | 6.5 |
| 1715 | Lương Thị Mai Hương | 0.75 | 3.25 | 2.75 | 6.75 | 7 |
| 1719 | Triệu Thị Hướng | 2.5 | 4.5 | 3.5 | 10.5 | 10.5 |
| 1720 | Đinh Thị Hướng | 2.25 | 2.5 | 2 | 6.75 | 7 |
| 1721 | Bế Thị Hường | 6.5 | 4.25 | 3.5 | 14.25 | 14.5 |
| 1723 | Nguyễn Thị Hường | 3.25 | 2.5 | 3 | 8.75 | 9 |
| 1725 | Phan Thị Thanh Hường | 3.25 | 3.25 | 3.25 | 9.75 | 10 |
| 1726 | Ngọ Thị Hường | 4.25 | 3.75 | 3.5 | 11.5 | 11.5 |
| 1727 | Mạc Thị Hường | 1 | 2.5 | 2 | 5.5 | 5.5 |
| 1728 | Nguyễn Thị Hường | 6.75 | 4.5 | 2.75 | 14 | 14 |
| 1729 | Lưu Thị Hường | 3.5 | 2 | 2.5 | 8 | 8 |
| 1730 | Lư Thị Hường | 4.5 | 2.25 | 2.25 | 9 | 9 |
| 1731 | Nguyễn Thị Hường | 8 | 5 | 3.25 | 16.25 | 16.5 |
| 1732 | Đỗ Thị Hường | 6.5 | 2.75 | 3.75 | 13 | 13 |
| 1733 | Lư Diệu Hường | 3 | 2.75 | 3.5 | 9.25 | 9.5 |
| 1734 | Mẫn Thị Hường | 6.5 | 3.25 | 3.25 | 13 | 13 |
| 1736 | Đỗ Thị Thu Hường | 4.25 | 2.25 | 3.5 | 10 | 10 |
| 1737 | Lê Thị Hường | 3.75 | 3.5 | 2.5 | 9.75 | 10 |
| 1738 | Lê Thị Diệu Hường | 2.25 | 3.25 | 2 | 7.5 | 7.5 |
| 1739 | Hoàng Thị Hường | 2.25 | 3.5 | 2.5 | 8.25 | 8.5 |
| 1741 | Dương Thị Hường | 3 | 3.75 | 3.25 | 10 | 10 |
| 1742 | Nguyễn Thị Hường | 6 | 4.5 | 4.75 | 15.25 | 15.5 |
| 1744 | Lục Thị Hường | 2 | 3 | 2.75 | 7.75 | 8 |
| 1745 | Trần Thị Hường | 1.75 | 2.5 | 3 | 7.25 | 7.5 |
| 1746 | Đặng Thị Hường | 1.75 | 2.5 | 2.25 | 6.5 | 6.5 |
| 1747 | Nguyễn Thu Hường | 2.75 | 4.5 | 2.75 | 10 | 10 |
| 1748 | Nguyễn Thị Hường | 0.75 | 3.75 | 3.25 | 7.75 | 8 |
| 1749 | Hà Thị Hường | 1 | 3.5 | 3.5 | 8 | 8 |
| 1750 | Nguyễn Thị Hường | 4.5 | 4.25 | 2.25 | 11 | 11 |
| 1751 | Nguyễn Thanh Hường | 3.25 | 2.5 | 3.75 | 9.5 | 9.5 |
| 1752 | Phạm Thị Thu Hường | 8 | 5.75 | 3.5 | 17.25 | 17.5 |
| 1753 | Ma Trần Thu Hường | 4.5 | 4.5 | 3.5 | 12.5 | 12.5 |
| 1755 | Nguyễn Thị Hường | 6.25 | 4.25 | 3.5 | 14 | 14 |
| 1756 | Đào Thị Thu Hường | 4.5 | 4 | 3.5 | 12 | 12 |
| 1757 | Trương Thị Hường | 1 | 3 | 2.5 | 6.5 | 6.5 |
| 1758 | Hoàng Thị Thu Hường | 2.75 | 4 | 2.25 | 9 | 9 |
| 1759 | Nguyễn Thị Hường | 5.5 | 4.75 | 3.5 | 13.75 | 14 |
| 1760 | Trần Thu Hường | 8.25 | 5.5 | 4.5 | 18.25 | 18.5 |
| 1762 | Lừ Thị Hường | 2.75 | 4.5 | 2.25 | 9.5 | 9.5 |
| 1763 | Dương Thị Hường | 0.5 | 2.5 | 2.75 | 5.75 | 6 |
| 1764 | Hoàng Thanh Hường | 6 | 3.5 | 2.5 | 12 | 12 |
| 1765 | Nguyễn Thị Hường | 2 | 1.75 | 2.5 | 6.25 | 6.5 |
| 1766 | Lê Thị Hường | 6 | 4 | 4 | 14 | 14 |
| 1767 | Phạm Thị Thu Hường | 9 | 3.25 | 5 | 17.25 | 17.5 |
| 1770 | Đặng Thị Hường | 5.25 | 4.5 | 4.5 | 14.25 | 14.5 |
| 1771 | Hoàng Thuư Hường | 1.5 | 3.25 | 2.75 | 7.5 | 7.5 |
| 1772 | Nguyễn Thị Thúy Hường | 4.5 | 3.25 | 3.5 | 11.25 | 11.5 |
| 1773 | Nông Thị Liên Hường | 5.75 | 3.5 | 3.5 | 12.75 | 13 |
| 1774 | Vũ Thị Thu Hường | 5.5 | 3.25 | 2.5 | 11.25 | 11.5 |
| 1776 | Nguyễn Văn Hưởng | 9 | 8.5 | 8 | 25.5 | 25.5 |
| 1778 | Đỗ Văn Hưởng | 5 | 4.25 | 3.25 | 12.5 | 12.5 |
| 1781 | Nguyễn Hữu Khanh | 5.25 | 3.25 | 3.75 | 12.25 | 12.5 |
| 1782 | Lê Ngọc Khanh | 8 | 6.5 | 3.5 | 18 | 18 |
| 1783 | Vương Hồng Khanh | 6 | 3 | 4 | 13 | 13 |
| 1785 | Nguyễn Đ́nh Khánh | 5 | 3.25 | 2.5 | 10.75 | 11 |
| 1786 | Lăng Văn Khánh | 6.5 | 3.5 | 4.5 | 14.5 | 14.5 |
| 1787 | Nguyễn Ngọc Khánh | 7.25 | 3.5 | 3.5 | 14.25 | 14.5 |
| 1788 | Triệu Văn Khánh | 1.25 | 3.25 | 2.75 | 7.25 | 7.5 |
| 1790 | Hà Duy Khánh | 3.5 | 4.25 | 3.5 | 11.25 | 11.5 |
| 1791 | Nguyễn Thị Khánh | 3.5 | 2.75 | 3 | 9.25 | 9.5 |
| 1792 | Đào Việt Khánh | 7.75 | 4 | 4.25 | 16 | 16 |
| 1794 | Ngô Thuận Khánh | 6.5 | 5.75 | 4.5 | 16.75 | 17 |
| 1795 | Đỗ Văn Khánh | 3.5 | 3.75 | 3.5 | 10.75 | 11 |
| 1797 | Nguyễn Mạnh Khải | 3.5 | 2 | 4.25 | 9.75 | 10 |
| 1798 | Nguyễn Thanh Khiêm | 2.75 | 3.25 | 1.75 | 7.75 | 8 |
| 1799 | Đàm Văn Khoa | 4.25 | 2.75 | 4 | 11 | 11 |
| 1800 | Nguyễn Hữu Khoa | 2.25 | 3.25 | 4 | 9.5 | 9.5 |
| 1803 | Hoàng Thế Khoát | 2 | 4.25 | 2.5 | 8.75 | 9 |
| 1804 | Hà Minh Khôi | 1.75 | 3.25 | 2.25 | 7.25 | 7.5 |
| 1805 | Lănh Duy Khởi | 6.25 | 5.25 | 2.25 | 13.75 | 14 |
| 1807 | Bùi Thị Khuyên | 6.25 | 6.5 | 2.75 | 15.5 | 15.5 |
| 1808 | Nông Thị Kim Khuyên | 3.75 | 2.75 | 2.5 | 9 | 9 |
| 1809 | Hà Thị Khuyến | 2.75 | 4 | 2.75 | 9.5 | 9.5 |
| 1811 | Trần Thị Khuyến | 4.75 | 3 | 3.25 | 11 | 11 |
| 1814 | Trần Kiên | 5 | 4.75 | 4 | 13.75 | 14 |
| 1816 | Phạm Văn Kiên | 2 | 1.75 | 2.75 | 6.5 | 6.5 |
| 1818 | Phan Văn Kiên | 5.75 | 4.5 | 4.25 | 14.5 | 14.5 |
| 1819 | Nguyễn Tuấn Kiên | 4.75 | 3 | 1.25 | 9 | 9 |
| 1822 | Vi Văn Kiên | 0.25 | 2.5 | 2.5 | 5.25 | 5.5 |
| 1824 | Trần Trung Kiên | 1.25 | 1.75 | 0 | 3 | 3 |
| 1825 | Đặng Trung Kiên | 8.25 | 5.75 | 7 | 21 | 21 |
| 1826 | Nguyễn Trung Kiên | 8 | 8.5 | 3.25 | 19.75 | 20 |
| 1829 | Phan Văn Kiểm | 3.25 | 3 | 3.25 | 9.5 | 9.5 |
| 1830 | Lê Văn Kiệt | 5 | 4.25 | 2 | 11.25 | 11.5 |
| 1831 | Đỗ Hoàng Kim | 5 | 3.75 | 2.75 | 11.5 | 11.5 |
| 1833 | Nguyễn Thu Kiều | 2.75 | 3.5 | 2.75 | 9 | 9 |
| 1834 | Nguyễn Thị Kiều | 4.25 | 3.25 | 3 | 10.5 | 10.5 |
| 1836 | Nguyễn Thị Kiều | 3.5 | 3.75 | 2.25 | 9.5 | 9.5 |
| 1837 | Nguyễn Thị Kiều | 5 | 6.25 | 3 | 14.25 | 14.5 |
| 1838 | Đàm Thị Kiều | 2 | 2.5 | 2 | 6.5 | 6.5 |
| 1839 | Sầm Thu Kiều | 6.75 | 6.5 | 4.25 | 17.5 | 17.5 |
| 1840 | Lê Thị Kiều | 2 | 2.5 | 4 | 8.5 | 8.5 |
| 1841 | Trần Thuư Kiều | 7 | 7.5 | 4.75 | 19.25 | 19.5 |
| 1842 | Lư Ngọc Kiều | 7.5 | 4.75 | 4.75 | 17 | 17 |
| 1843 | Phùng Thị Kiều | 1.25 | 3.5 | 0 | 4.75 | 5 |
| 1844 | Lư Văn Kính | 3.5 | 3.75 | 3.25 | 10.5 | 10.5 |
| 1845 | Nguyễn Văn Kính | 5.75 | 5.5 | 3.5 | 14.75 | 15 |
| 1846 | Nguyễn Bá Ḱnh | 9 | 7.25 | 4 | 20.25 | 20.5 |
| 1847 | Lê Mạnh Kỳ | 7.75 | 4.75 | 3.75 | 16.25 | 16.5 |
| 1848 | Hoàng Ngọc Kỷ | 3 | 3 | 2.5 | 8.5 | 8.5 |
| 1849 | Đặng Thị Lai | 2 | 2.5 | 2.5 | 7 | 7 |
| 1850 | Phùng Văn Lai | 7.5 | 2.75 | 5.5 | 15.75 | 16 |
| 1851 | Hà Thị Lam | 5.25 | 2.25 | 4.75 | 12.25 | 12.5 |
| 1852 | Trịnh Thị Lam | 3 | 3.25 | 3.25 | 9.5 | 9.5 |
| 1853 | Nguyễn Thanh Lam | 8 | 4.5 | 4.25 | 16.75 | 17 |
| 1854 | Hoàng Thị Lam | 4.25 | 3.5 | 2.5 | 10.25 | 10.5 |
| 1855 | Phạm Thị Mai Lan | 5.75 | 5.5 | 3.5 | 14.75 | 15 |
| 1856 | Trịnh Thị Lan | 1.75 | 4.5 | 4.25 | 10.5 | 10.5 |
| 1857 | Mai Thị Thu Lan | 6.5 | 7.25 | 2.5 | 16.25 | 16.5 |
| 1859 | Đỗ Thị Huệ Lan | 5.75 | 3.75 | 2 | 11.5 | 11.5 |
| 1860 | Lê Thị Lan | 2.25 | 3.5 | 4 | 9.75 | 10 |
| 1861 | Ngọc Diệu Lan | 4.5 | 3.5 | 3 | 11 | 11 |
| 1863 | Nguyễn Thanh Lan | 4 | 2.5 | 3.25 | 9.75 | 10 |
| 1864 | Quản Thị Lan | 3.25 | 3.5 | 3.5 | 10.25 | 10.5 |
| 1866 | Lê Thị Lan | 3.25 | 3.75 | 3.5 | 10.5 | 10.5 |
| 1867 | Dương Thị Lan | 2.75 | 3.75 | 2.5 | 9 | 9 |
| 1868 | Phó Thị Ngọc Lan | 4.25 | 1.75 | 2.5 | 8.5 | 8.5 |
| 1869 | Trần Thị Ngọc Lan | 4 | 2.25 | 3 | 9.25 | 9.5 |
| 1870 | Phạm Phương Lan | 4.75 | 2 | 3.25 | 10 | 10 |
| 1871 | Nguyễn Ngọc Lan | 3.5 | 2.5 | 4 | 10 | 10 |
| 1872 | Trịnh Thị Lan | 4.75 | 4.25 | 4.25 | 13.25 | 13.5 |
| 1873 | Lê Thị Lan | 8.25 | 4.5 | 2.5 | 15.25 | 15.5 |
| 1874 | Nguyễn Thị Lan | 4 | 3.5 | 2.75 | 10.25 | 10.5 |
| 1875 | Nguyễn Thị Lan | 1 | 3.5 | 2.5 | 7 | 7 |
| 1876 | Nguyễn Thị Thanh Lan | 3 | 2.25 | 2.75 | 8 | 8 |
| 1877 | Nguyễn Thị Lan | 3.75 | 3.5 | 4.5 | 11.75 | 12 |
| 1879 | Nguyễn Thị Lan | 2.75 | 3.75 | 3.25 | 9.75 | 10 |
| 1880 | Nguyễn Kim Lan | 4 | 3.25 | 1.5 | 8.75 | 9 |
| 1882 | Phạm Thị Lan | 5.5 | 4.25 | 4.5 | 14.25 | 14.5 |
| 1883 | Triệu Thị Lan | 3.25 | 3.25 | 2 | 8.5 | 8.5 |
| 1884 | Dương Thị Lan | 2.5 | 4.5 | 2.75 | 9.75 | 10 |
| 1885 | Trịnh Thị Tú Lan | 4.75 | 3.5 | 2 | 10.25 | 10.5 |
| 1886 | Nguyễn Thị Lan | 4.5 | 2.5 | 3 | 10 | 10 |
| 1888 | Đinh Thị Lan | 8 | 4 | 3.5 | 15.5 | 15.5 |
| 1889 | Thân Thị Lan | 2.5 | 3.25 | 2.5 | 8.25 | 8.5 |
| 1890 | Hà út Lan | 3.5 | 2.5 | 3.75 | 9.75 | 10 |
| 1892 | Đào Thị Thúy Lan | 7.5 | 3 | 3.5 | 14 | 14 |
| 1893 | Triệu Thị Lan | 2 | 4.25 | 3.5 | 9.75 | 10 |
| 1894 | Nguyễn Thị Hương Lan | 8.5 | 4.75 | 3 | 16.25 | 16.5 |
| 1896 | Đàm Thị Lan | 3 | 4.5 | 3.25 | 10.75 | 11 |